Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Trinidad và Tobago hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MOP sang TTD

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Đô la Trinidad và Tobago 0.83788242 TTD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất TT$0.83788242 Hiện tại TT$0.83788242 Cao nhất TT$0.83788242
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang TTD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.83788242 TTD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TTD
0.00%
7 ngày qua
-0.000562 TTD
-0.07%
30 ngày qua
-0.002219 TTD
-0.26%
1 năm qua
-0.007981 TTD
-0.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.8311742
Hôm nay
0.83788242
Cao nhất
0.84943649
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.39%
Tháng 11
+0.39%
Tháng 12
-0.72%
Tháng 1
-0.01%
Tháng 2
+0.66%
Tháng 3
+0.19%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
-0.10%
Tháng 6
-0.14%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
+0.38%
Tháng 9
-0.27%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang TTD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.84463742 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.84463002 TTD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.83170207 – 0.85219154 TTD
Năm ổn định +0.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.84463742 TTD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.83292357 – 0.8536937 TTD
Năm ổn định -0.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.84038621 TTD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.8311742 – 0.84805536 TTD
Năm ổn định -1.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.