Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TWD sang MOP
Cập nhật
1
TWD
=
0.25293435
MOP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 TWD = MOP$0.25293435 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = NT$3.95359512 TWD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
MOP$0.25293435
Hiện tại
MOP$0.25293435
Cao nhất
MOP$0.25293435
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25293435 MOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
-0.001194 MOP
-0.47%
30 ngày qua
-0.002832 MOP
-1.11%
1 năm qua
-0.008754 MOP
-3.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
0.24889275 Hôm nay
0.25293435 Cao nhất
0.26182539
0.24889275 Hôm nay
0.25293435 Cao nhất
0.26182539
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.81%
Tháng 11
-0.09%
Tháng 12
-0.48%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
-1.92%
Tháng 3
+0.82%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-1.52%
Tháng 6
-1.64%
Tháng 7
+1.89%
Tháng 8
-0.68%
Tháng 9
-0.04%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang MOP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.2580157 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.24837848 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.24338219
–
0.25345663
MOP
TWD giảm giá
-3.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.2580157 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.24078569
–
0.28035042
MOP
Năm biến động
+4.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.25401811 MOP
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.24889275
–
0.25780927
MOP
Năm ổn định
-1.13%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.