Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang TWD
Cập nhật
1
MOP
=
3.95359512
TWD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = NT$3.95359512 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = MOP$0.25293435 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
NT$3.95359512
Hiện tại
NT$3.95359512
Cao nhất
NT$3.95359512
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang TWD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.95359512 TWD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TWD
0.00%
7 ngày qua
+0.018571 TWD
+0.47%
30 ngày qua
+0.043775 TWD
+1.12%
1 năm qua
+0.13226 TWD
+3.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
3.81933923 Hôm nay
3.95359512 Cao nhất
4.01779486
3.81933923 Hôm nay
3.95359512 Cao nhất
4.01779486
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.84%
Tháng 11
+0.09%
Tháng 12
+0.48%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
+1.96%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+1.54%
Tháng 6
+1.67%
Tháng 7
-1.86%
Tháng 8
+0.68%
Tháng 9
+0.04%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang TWD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 4.02639818 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
4.02639818 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.94544825
–
4.10876407
TWD
MOP tăng giá
+3.31%
2025
Tỷ giá trung bình
3.88356783 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.56696446
–
4.15307066
TWD
Năm biến động
-4.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.93697253 TWD
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
3.87883655
–
4.01779486
TWD
Năm ổn định
+1.14%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.