Tỷ giá Shilling Tanzania sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Tanzania được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TZS sang AMD
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TZS/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TZS sang AMD.
0.13627441 Hôm nay
0.13633829 Cao nhất
0.15931545
Lịch sử tỷ giá TZS/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TZS sang AMD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TZS | 0.1363 AMD |
| 5 TZS | 0.6817 AMD |
| 10 TZS | 1.3634 AMD |
| 25 TZS | 3.4085 AMD |
| 50 TZS | 6.8169 AMD |
| 100 TZS | 13.63 AMD |
| 500 TZS | 68.17 AMD |
| 1,000 TZS | 136.34 AMD |
| 5,000 TZS | 681.69 AMD |
| 10,000 TZS | 1363.38 AMD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AMD → TZS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AMD | 7.334697 TZS |
| 5 AMD | 36.673484 TZS |
| 10 AMD | 73.346968 TZS |
| 25 AMD | 183.36742 TZS |
| 50 AMD | 366.73484 TZS |
| 100 AMD | 733.47 TZS |
| 500 AMD | 3667.35 TZS |
| 1,000 AMD | 7334.7 TZS |
| 5,000 AMD | 36673.48 TZS |
| 10,000 AMD | 73346.97 TZS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 TZS = 7.30385 AMD | -0.18% |
| 2026-10-30 | 1 TZS = 7.33221 AMD | +0.39% |
| 2026-10-31 | 1 TZS = 7.32938 AMD | -0.04% |
| 2026-11-01 | 1 TZS = 7.32877 AMD | -0.01% |
| 2026-11-02 | 1 TZS = 7.32464 AMD | -0.06% |
| 2026-11-03 | 1 TZS = 7.31274 AMD | -0.16% |
| 2026-11-04 | 1 TZS = 7.33593 AMD | +0.32% |
| 2026-11-05 | 1 TZS = 7.32908 AMD | -0.09% |
| 2026-11-06 | 1 TZS = 7.33813 AMD | +0.12% |
| 2026-11-07 | 1 TZS = 7.3347 AMD | -0.05% |