Tỷ giá Shilling Tanzania sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Tanzania được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TZS sang AMD

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = Dram Armenia 0.13633829 AMD
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ֏0.13627441 Hiện tại ֏0.13633829 Cao nhất ֏0.13633829
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TZS sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13633829 AMD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000064 AMD
+0.05%
7 ngày qua
-0.000099 AMD
-0.07%
30 ngày qua
-0.000184 AMD
-0.14%
1 năm qua
-0.019442 AMD
-12.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.13627441
Hôm nay
0.13633829
Cao nhất
0.15931545
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.22%
Tháng 12
-4.25%
Tháng 1
-2.09%
Tháng 2
-1.43%
Tháng 3
-1.77%
Tháng 4
-1.17%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
-1.53%
Tháng 7
-0.18%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
-1.02%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TZS sang AMD.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.1514756 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.14690005 AMD
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.14074016 – 0.16776403 AMD
Năm biến động +6.37%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1514756 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.14151756 – 0.16500939 AMD
Năm biến động -6.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14205297 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13627441 – 0.1560106 AMD
Năm biến động -11.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TZS0.1363 AMD
5 TZS0.6817 AMD
10 TZS1.3634 AMD
25 TZS3.4085 AMD
50 TZS6.8169 AMD
100 TZS13.63 AMD
500 TZS68.17 AMD
1,000 TZS136.34 AMD
5,000 TZS681.69 AMD
10,000 TZS1363.38 AMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AMD → TZS)

Số tiềnTỷ giá
1 AMD7.334697 TZS
5 AMD36.673484 TZS
10 AMD73.346968 TZS
25 AMD183.36742 TZS
50 AMD366.73484 TZS
100 AMD733.47 TZS
500 AMD3667.35 TZS
1,000 AMD7334.7 TZS
5,000 AMD36673.48 TZS
10,000 AMD73346.97 TZS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 TZS = 7.30385 AMD-0.18%
2026-10-301 TZS = 7.33221 AMD+0.39%
2026-10-311 TZS = 7.32938 AMD-0.04%
2026-11-011 TZS = 7.32877 AMD-0.01%
2026-11-021 TZS = 7.32464 AMD-0.06%
2026-11-031 TZS = 7.31274 AMD-0.16%
2026-11-041 TZS = 7.33593 AMD+0.32%
2026-11-051 TZS = 7.32908 AMD-0.09%
2026-11-061 TZS = 7.33813 AMD+0.12%
2026-11-071 TZS = 7.3347 AMD-0.05%