Tỷ giá Dram Armenia sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AMD sang TZS

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Shilling Tanzania 7.28673833 TZS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất TSh7.28673833 Hiện tại TSh7.28673833 Cao nhất TSh7.28673833
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang TZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.28673833 TZS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TZS
0.00%
7 ngày qua
+0.021559 TZS
+0.30%
30 ngày qua
+0.00129 TZS
+0.02%
1 năm qua
+0.873945 TZS
+13.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
6.27685498
Hôm nay
7.28673833
Cao nhất
7.324785
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.42%
Tháng 11
+0.22%
Tháng 12
+4.43%
Tháng 1
+2.13%
Tháng 2
+1.45%
Tháng 3
+1.80%
Tháng 4
+1.19%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
+1.55%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
+0.45%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang TZS.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 7.03450821 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 6.81621249 TZS
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
5.96075337 – 7.10529224 TZS
Năm biến động -5.99%
2025
Tỷ giá trung bình 6.60955382 TZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.06026121 – 7.0662608 TZS
Năm biến động +6.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.03450821 TZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.40982085 – 7.324785 TZS
Năm biến động +12.53%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.