Tỷ giá Shilling Tanzania sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Tanzania được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TZS sang COP

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = Peso Colombia 1.22729176 COP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $1.22729176 Hiện tại $1.22729176 Cao nhất $1.22729176
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TZS sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.22729176 COP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-0.019126 COP
-1.53%
30 ngày qua
+0.062409 COP
+5.36%
1 năm qua
-0.376462 COP
-23.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.14848039
Hôm nay
1.22729176
Cao nhất
1.60375395
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.52%
Tháng 11
+0.07%
Tháng 12
-6.28%
Tháng 1
+1.64%
Tháng 2
-3.77%
Tháng 3
-1.38%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-6.57%
Tháng 6
-9.69%
Tháng 7
+0.95%
Tháng 8
+3.59%
Tháng 9
-2.24%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TZS sang COP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.58474173 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.56202768 COP
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
1.45946167 – 1.88636549 COP
Năm biến động +20.46%
2025
Tỷ giá trung bình 1.58474173 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.49502134 – 1.83507668 COP
Năm biến động -17.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.33816518 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.14848039 – 1.53525457 COP
Năm biến động -19.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.