35,000 Shilling Tanzania sang Nakfa Eritrea
Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại35,000 Shilling Tanzania sang Nakfa Eritrea theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.
Chuyển đổi 35,000 TZS sang ERN
Cập nhật
35,000
TZS
=
199.00059905
ERN
+0.07 ERN · 24 giờ qua (+0.03%)
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Nfk198.94213433
Hiện tại
Nfk199.00059905
Cao nhất
Nfk199.00059905
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TZS/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 35,000 TZS sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
199.00059905
ERN
2026-11-01
24 giờ qua
+0.07 ERN
+0.03%
7 ngày qua
+0.84 ERN
+0.43%
30 ngày qua
−0.035 ERN
−0.01%
1 năm qua
−15.015 ERN
−7.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
197.85888582 Hôm nay
199.00059905 Cao nhất
216.41867545
197.85888582 Hôm nay
199.00059905 Cao nhất
216.41867545
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.45%
Tháng 11
-0.05%
Tháng 12
-3.92%
Tháng 1
-0.49%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-0.82%
Tháng 7
-0.36%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10