45,000 Shilling Tanzania sang Nakfa Eritrea
Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại45,000 Shilling Tanzania sang Nakfa Eritrea theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.
Chuyển đổi 45,000 TZS sang ERN
Cập nhật
45,000
TZS
=
255.85791307
ERN
+0.09 ERN · 24 giờ qua (+0.03%)
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Nfk255.78274414
Hiện tại
Nfk255.85791307
Cao nhất
Nfk255.85791307
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TZS/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 45,000 TZS sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
255.85791307
ERN
2026-11-01
24 giờ qua
+0.09 ERN
+0.03%
7 ngày qua
+1.08 ERN
+0.43%
30 ngày qua
−0.045 ERN
−0.01%
1 năm qua
−19.305 ERN
−7.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
254.38999606 Hôm nay
255.85791307 Cao nhất
278.25258273
254.38999606 Hôm nay
255.85791307 Cao nhất
278.25258273
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.45%
Tháng 11
-0.05%
Tháng 12
-3.92%
Tháng 1
-0.49%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-0.82%
Tháng 7
-0.36%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10