4,000 Shilling Tanzania sang Nakfa Eritrea

Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại4,000 Shilling Tanzania sang Nakfa Eritrea theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.

Chuyển đổi 4,000 TZS sang ERN

Cập nhật
Shilling Tanzania 4,000 TZS = Nakfa Eritrea 22.75854635 ERN
+0.016 ERN · 24 giờ qua (+0.07%)
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Nfk22.74292561 Hiện tại Nfk22.75854635 Cao nhất Nfk22.75854635
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 4,000 TZS sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
22.75854635 ERN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.016 ERN
+0.07%
7 ngày qua
+0.112 ERN
+0.50%
30 ngày qua
−0.008 ERN
−0.03%
1 năm qua
−1.748 ERN
−7.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
22.61244409
Hôm nay
22.75854635
Cao nhất
24.73356291
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.05%
Tháng 12
-3.92%
Tháng 1
-0.49%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-0.82%
Tháng 7
-0.36%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
Tháng 11