80,000,000 Shilling Tanzania sang Nakfa Eritrea
Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại80,000,000 Shilling Tanzania sang Nakfa Eritrea theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.
Chuyển đổi 80,000,000 TZS sang ERN
Cập nhật
80,000,000
TZS
=
455,170.93
ERN
+320 ERN · 24 giờ qua (+0.07%)
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Nfk454,858.51
Hiện tại
Nfk455,170.93
Cao nhất
Nfk455,170.93
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TZS/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 80,000,000 TZS sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
455,170.93
ERN
2026-11-03
24 giờ qua
+320 ERN
+0.07%
7 ngày qua
+2,240 ERN
+0.50%
30 ngày qua
−160 ERN
−0.03%
1 năm qua
−34,960 ERN
−7.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
452,248.88 Hôm nay
455,170.93 Cao nhất
494,671.26
452,248.88 Hôm nay
455,170.93 Cao nhất
494,671.26
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.05%
Tháng 12
-3.92%
Tháng 1
-0.49%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-0.82%
Tháng 7
-0.36%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
Tháng 11