75,000,000 Shilling Tanzania sang Nakfa Eritrea
Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại75,000,000 Shilling Tanzania sang Nakfa Eritrea theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.
Chuyển đổi 75,000,000 TZS sang ERN
Cập nhật
75,000,000
TZS
=
426,722.74
ERN
+300 ERN · 24 giờ qua (+0.07%)
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Nfk426,429.86
Hiện tại
Nfk426,722.74
Cao nhất
Nfk426,722.74
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TZS/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 75,000,000 TZS sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
426,722.74
ERN
2026-11-03
24 giờ qua
+300 ERN
+0.07%
7 ngày qua
+2,100 ERN
+0.50%
30 ngày qua
−150 ERN
−0.03%
1 năm qua
−32,775 ERN
−7.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
423,983.33 Hôm nay
426,722.74 Cao nhất
463,754.3
423,983.33 Hôm nay
426,722.74 Cao nhất
463,754.3
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.05%
Tháng 12
-3.92%
Tháng 1
-0.49%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-0.82%
Tháng 7
-0.36%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
Tháng 11