Tỷ giá Shilling Tanzania sang Manx pound hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Tanzania được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TZS sang IMP

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = Manx pound 0.00028199 IMP
-0.53% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £0.00028199 Hiện tại £0.00028199 Cao nhất £0.00028199
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Manx pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/IMP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TZS sang IMP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00028199 IMP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000001 IMP
-0.53%
7 ngày qua
-0.000002 IMP
-0.54%
30 ngày qua
-0.000006 IMP
-1.97%
1 năm qua
-0.00003 IMP
-9.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00027659
Hôm nay
0.00028199
Cao nhất
0.00031594
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.79%
Tháng 12
-5.38%
Tháng 1
+0.99%
Tháng 2
+0.43%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-0.21%
Tháng 5
+1.65%
Tháng 6
-2.39%
Tháng 7
-0.84%
Tháng 8
+2.49%
Tháng 9
-0.88%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/IMP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TZS sang IMP.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.00029718 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TZS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00029569 IMP
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
0.00027356 – 0.00033767 IMP
Năm biến động +5.93%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00029718 IMP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00027301 – 0.0003327 IMP
Năm biến động -9.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00028584 IMP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00027659 – 0.00030148 IMP
TZS giảm giá -6.15%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TZS0.0003 IMP
5 TZS0.0014 IMP
10 TZS0.0028 IMP
25 TZS0.007 IMP
50 TZS0.0141 IMP
100 TZS0.03 IMP
500 TZS0.14 IMP
1,000 TZS0.28 IMP
5,000 TZS1.41 IMP
10,000 TZS2.82 IMP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IMP → TZS)

Số tiềnTỷ giá
1 IMP3546.214393 TZS
5 IMP17731.071967 TZS
10 IMP35462.143934 TZS
25 IMP88655.359834 TZS
50 IMP177310.719669 TZS
100 IMP354621.44 TZS
500 IMP1773107.2 TZS
1,000 IMP3546214.39 TZS
5,000 IMP17731071.97 TZS
10,000 IMP35462143.93 TZS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TZS = 3543.00799 IMP--
2026-10-271 TZS = 3543.00799 IMP+0%
2026-10-281 TZS = 3527.03257 IMP-0.45%
2026-10-291 TZS = 3513.06979 IMP-0.4%
2026-10-301 TZS = 3509.90433 IMP-0.09%
2026-10-311 TZS = 3522.59867 IMP+0.36%
2026-11-011 TZS = 3531.30235 IMP+0.25%
2026-11-021 TZS = 3529.53526 IMP-0.05%
2026-11-031 TZS = 3527.57925 IMP-0.06%
2026-11-041 TZS = 3546.21439 IMP+0.53%