Tỷ giá Shilling Tanzania sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Tanzania được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TZS sang IMP
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TZS/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TZS sang IMP.
0.00027659 Hôm nay
0.00028199 Cao nhất
0.00031594
Lịch sử tỷ giá TZS/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TZS sang IMP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TZS | 0.0003 IMP |
| 5 TZS | 0.0014 IMP |
| 10 TZS | 0.0028 IMP |
| 25 TZS | 0.007 IMP |
| 50 TZS | 0.0141 IMP |
| 100 TZS | 0.03 IMP |
| 500 TZS | 0.14 IMP |
| 1,000 TZS | 0.28 IMP |
| 5,000 TZS | 1.41 IMP |
| 10,000 TZS | 2.82 IMP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IMP → TZS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IMP | 3546.214393 TZS |
| 5 IMP | 17731.071967 TZS |
| 10 IMP | 35462.143934 TZS |
| 25 IMP | 88655.359834 TZS |
| 50 IMP | 177310.719669 TZS |
| 100 IMP | 354621.44 TZS |
| 500 IMP | 1773107.2 TZS |
| 1,000 IMP | 3546214.39 TZS |
| 5,000 IMP | 17731071.97 TZS |
| 10,000 IMP | 35462143.93 TZS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 TZS = 3543.00799 IMP | -- |
| 2026-10-27 | 1 TZS = 3543.00799 IMP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 TZS = 3527.03257 IMP | -0.45% |
| 2026-10-29 | 1 TZS = 3513.06979 IMP | -0.4% |
| 2026-10-30 | 1 TZS = 3509.90433 IMP | -0.09% |
| 2026-10-31 | 1 TZS = 3522.59867 IMP | +0.36% |
| 2026-11-01 | 1 TZS = 3531.30235 IMP | +0.25% |
| 2026-11-02 | 1 TZS = 3529.53526 IMP | -0.05% |
| 2026-11-03 | 1 TZS = 3527.57925 IMP | -0.06% |
| 2026-11-04 | 1 TZS = 3546.21439 IMP | +0.53% |