Tỷ giá Manx pound sang Shilling Tanzania hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại IMP sang TZS
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Shilling Tanzania
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá IMP/TZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang TZS.
3,165.17 Hôm nay
3,560.76 Cao nhất
3,615.51
Lịch sử tỷ giá IMP/TZS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang TZS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IMP | 3560.7599 TZS |
| 5 IMP | 17803.7996 TZS |
| 10 IMP | 35607.5992 TZS |
| 25 IMP | 89018.9981 TZS |
| 50 IMP | 178037.9961 TZS |
| 100 IMP | 356075.99 TZS |
| 500 IMP | 1780379.96 TZS |
| 1,000 IMP | 3560759.92 TZS |
| 5,000 IMP | 17803799.61 TZS |
| 10,000 IMP | 35607599.22 TZS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TZS → IMP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TZS | 0.000281 IMP |
| 5 TZS | 0.001404 IMP |
| 10 TZS | 0.002808 IMP |
| 25 TZS | 0.007021 IMP |
| 50 TZS | 0.014042 IMP |
| 100 TZS | 0.03 IMP |
| 500 TZS | 0.14 IMP |
| 1,000 TZS | 0.28 IMP |
| 5,000 TZS | 1.4 IMP |
| 10,000 TZS | 2.81 IMP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 IMP = 0.00028 TZS | +0% |
| 2026-10-30 | 1 IMP = 0.00028 TZS | +0% |
| 2026-10-31 | 1 IMP = 0.00028 TZS | +0% |
| 2026-11-01 | 1 IMP = 0.00028 TZS | +0% |
| 2026-11-02 | 1 IMP = 0.00028 TZS | +0% |
| 2026-11-03 | 1 IMP = 0.00028 TZS | +0% |
| 2026-11-04 | 1 IMP = 0.00028 TZS | +0% |
| 2026-11-05 | 1 IMP = 0.00028 TZS | +0% |
| 2026-11-06 | 1 IMP = 0.00028 TZS | +0% |
| 2026-11-07 | 1 IMP = 0.00028 TZS | +0% |