Tỷ giá Manx pound sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IMP sang TZS

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Shilling Tanzania 3,560.76 TZS
-0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất TSh3,560.76 Hiện tại TSh3,560.76 Cao nhất TSh3,567.25
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang TZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3,560.76 TZS
2026-11-07
24 giờ qua
-6.490311 TZS
-0.18%
7 ngày qua
+38.161251 TZS
+1.08%
30 ngày qua
+72.130364 TZS
+2.07%
1 năm qua
+326.719313 TZS
+10.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3,165.17
Hôm nay
3,560.76
Cao nhất
3,615.51
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.82%
Tháng 12
+5.69%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
-0.43%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
-1.62%
Tháng 6
+2.44%
Tháng 7
+0.85%
Tháng 8
-2.43%
Tháng 9
+0.89%
Tháng 10
+0.88%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang TZS.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3,500.1 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · IMP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3,388.88 TZS
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
2,961.46 – 3,655.56 TZS
Năm biến động -5.60%
2025
Tỷ giá trung bình 3,372.31 TZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3,005.7 – 3,662.83 TZS
Năm biến động +10.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3,500.1 TZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3,316.99 – 3,615.51 TZS
IMP tăng giá +6.99%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IMP3560.7599 TZS
5 IMP17803.7996 TZS
10 IMP35607.5992 TZS
25 IMP89018.9981 TZS
50 IMP178037.9961 TZS
100 IMP356075.99 TZS
500 IMP1780379.96 TZS
1,000 IMP3560759.92 TZS
5,000 IMP17803799.61 TZS
10,000 IMP35607599.22 TZS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TZS → IMP)

Số tiềnTỷ giá
1 TZS0.000281 IMP
5 TZS0.001404 IMP
10 TZS0.002808 IMP
25 TZS0.007021 IMP
50 TZS0.014042 IMP
100 TZS0.03 IMP
500 TZS0.14 IMP
1,000 TZS0.28 IMP
5,000 TZS1.4 IMP
10,000 TZS2.81 IMP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 IMP = 0.00028 TZS+0%
2026-10-301 IMP = 0.00028 TZS+0%
2026-10-311 IMP = 0.00028 TZS+0%
2026-11-011 IMP = 0.00028 TZS+0%
2026-11-021 IMP = 0.00028 TZS+0%
2026-11-031 IMP = 0.00028 TZS+0%
2026-11-041 IMP = 0.00028 TZS+0%
2026-11-051 IMP = 0.00028 TZS+0%
2026-11-061 IMP = 0.00028 TZS+0%
2026-11-071 IMP = 0.00028 TZS+0%