Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Peso Uruguay hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Peso Uruguay hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SEK sang UYU
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Peso Uruguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SEK/UYU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang UYU.
4.00912691 Hôm nay
4.00912691 Cao nhất
4.00912691
Lịch sử tỷ giá SEK/UYU trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang UYU.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 4.0091 UYU |
| 5 SEK | 20.0456 UYU |
| 10 SEK | 40.0913 UYU |
| 25 SEK | 100.2282 UYU |
| 50 SEK | 200.4563 UYU |
| 100 SEK | 400.91 UYU |
| 500 SEK | 2004.56 UYU |
| 1,000 SEK | 4009.13 UYU |
| 5,000 SEK | 20045.63 UYU |
| 10,000 SEK | 40091.27 UYU |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UYU → SEK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UYU | 0.249431 SEK |
| 5 UYU | 1.247154 SEK |
| 10 UYU | 2.494309 SEK |
| 25 UYU | 6.235772 SEK |
| 50 UYU | 12.471543 SEK |
| 100 UYU | 24.94 SEK |
| 500 UYU | 124.72 SEK |
| 1,000 UYU | 249.43 SEK |
| 5,000 UYU | 1247.15 SEK |
| 10,000 UYU | 2494.31 SEK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.24943 UYU | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.24943 UYU | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.24943 UYU | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.24943 UYU | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.24943 UYU | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.24943 UYU | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.24943 UYU | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.24943 UYU | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.24943 UYU | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.24943 UYU | +0% |