Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Peso Uruguay hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Peso Uruguay hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang UYU

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Peso Uruguay 4.00912691 UYU
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $U4.00912691 Hiện tại $U4.00912691 Cao nhất $U4.00912691
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Peso Uruguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/UYU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang UYU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.00912691 UYU
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 UYU
0.00%
7 ngày qua
0.000000 UYU
0.00%
30 ngày qua
0.000000 UYU
0.00%
1 năm qua
0.000000 UYU
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
4.00912691
Hôm nay
4.00912691
Cao nhất
4.00912691
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/UYU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang UYU.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.00912691 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.00912691 UYU
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
4.00912691 – 4.00912691 UYU
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK4.0091 UYU
5 SEK20.0456 UYU
10 SEK40.0913 UYU
25 SEK100.2282 UYU
50 SEK200.4563 UYU
100 SEK400.91 UYU
500 SEK2004.56 UYU
1,000 SEK4009.13 UYU
5,000 SEK20045.63 UYU
10,000 SEK40091.27 UYU

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UYU → SEK)

Số tiềnTỷ giá
1 UYU0.249431 SEK
5 UYU1.247154 SEK
10 UYU2.494309 SEK
25 UYU6.235772 SEK
50 UYU12.471543 SEK
100 UYU24.94 SEK
500 UYU124.72 SEK
1,000 UYU249.43 SEK
5,000 UYU1247.15 SEK
10,000 UYU2494.31 SEK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 SEK = 0.24943 UYU+0%
2026-10-111 SEK = 0.24943 UYU+0%
2026-10-111 SEK = 0.24943 UYU+0%
2026-10-111 SEK = 0.24943 UYU+0%
2026-10-111 SEK = 0.24943 UYU+0%
2026-10-121 SEK = 0.24943 UYU+0%
2026-10-121 SEK = 0.24943 UYU+0%
2026-10-121 SEK = 0.24943 UYU+0%
2026-10-121 SEK = 0.24943 UYU+0%
2026-10-121 SEK = 0.24943 UYU+0%