Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Som Uzbekistan hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Som Uzbekistan hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SEK sang UZS
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Som Uzbekistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SEK/UZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang UZS.
1,187.94 Hôm nay
1,187.94 Cao nhất
1,187.94
Lịch sử tỷ giá SEK/UZS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang UZS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 1187.9421 UZS |
| 5 SEK | 5939.7105 UZS |
| 10 SEK | 11879.421 UZS |
| 25 SEK | 29698.5525 UZS |
| 50 SEK | 59397.1051 UZS |
| 100 SEK | 118794.21 UZS |
| 500 SEK | 593971.05 UZS |
| 1,000 SEK | 1187942.1 UZS |
| 5,000 SEK | 5939710.51 UZS |
| 10,000 SEK | 11879421.01 UZS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UZS → SEK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UZS | 0.000842 SEK |
| 5 UZS | 0.004209 SEK |
| 10 UZS | 0.008418 SEK |
| 25 UZS | 0.021045 SEK |
| 50 UZS | 0.04209 SEK |
| 100 UZS | 0.08 SEK |
| 500 UZS | 0.42 SEK |
| 1,000 UZS | 0.84 SEK |
| 5,000 UZS | 4.21 SEK |
| 10,000 UZS | 8.42 SEK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.00084 UZS | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.00084 UZS | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.00084 UZS | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.00084 UZS | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.00084 UZS | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.00084 UZS | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.00084 UZS | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.00084 UZS | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.00084 UZS | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.00084 UZS | +0% |