Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Som Uzbekistan hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Som Uzbekistan hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang UZS

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Som Uzbekistan 1,187.94 UZS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất лв1,187.94 Hiện tại лв1,187.94 Cao nhất лв1,187.94
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Som Uzbekistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/UZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang UZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,187.94 UZS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 UZS
0.00%
7 ngày qua
0.000000 UZS
0.00%
30 ngày qua
0.000000 UZS
0.00%
1 năm qua
0.000000 UZS
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1,187.94
Hôm nay
1,187.94
Cao nhất
1,187.94
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/UZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang UZS.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,187.94 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,187.94 UZS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1,187.94 – 1,187.94 UZS
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK1187.9421 UZS
5 SEK5939.7105 UZS
10 SEK11879.421 UZS
25 SEK29698.5525 UZS
50 SEK59397.1051 UZS
100 SEK118794.21 UZS
500 SEK593971.05 UZS
1,000 SEK1187942.1 UZS
5,000 SEK5939710.51 UZS
10,000 SEK11879421.01 UZS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UZS → SEK)

Số tiềnTỷ giá
1 UZS0.000842 SEK
5 UZS0.004209 SEK
10 UZS0.008418 SEK
25 UZS0.021045 SEK
50 UZS0.04209 SEK
100 UZS0.08 SEK
500 UZS0.42 SEK
1,000 UZS0.84 SEK
5,000 UZS4.21 SEK
10,000 UZS8.42 SEK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 SEK = 0.00084 UZS+0%
2026-10-111 SEK = 0.00084 UZS+0%
2026-10-111 SEK = 0.00084 UZS+0%
2026-10-111 SEK = 0.00084 UZS+0%
2026-10-111 SEK = 0.00084 UZS+0%
2026-10-121 SEK = 0.00084 UZS+0%
2026-10-121 SEK = 0.00084 UZS+0%
2026-10-121 SEK = 0.00084 UZS+0%
2026-10-121 SEK = 0.00084 UZS+0%
2026-10-121 SEK = 0.00084 UZS+0%