Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VES sang ALL

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Lek Albania 0.09344948 ALL
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L0.09344948 Hiện tại L0.09344948 Cao nhất L0.09344948
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang ALL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09344948 ALL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ALL
0.00%
7 ngày qua
-0.000838 ALL
-0.89%
30 ngày qua
-0.001402 ALL
-1.48%
1 năm qua
-0.335412 ALL
-78.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.09344948
Hôm nay
0.09344948
Cao nhất
0.43015774
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-9.62%
Tháng 11
-17.92%
Tháng 12
-19.16%
Tháng 1
-12.03%
Tháng 2
-8.90%
Tháng 3
-3.98%
Tháng 4
-11.09%
Tháng 5
-10.81%
Tháng 6
-16.74%
Tháng 7
-7.64%
Tháng 8
-5.37%
Tháng 9
-1.28%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang ALL.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.37911858 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.37911858 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.80312684 – 2.6395972 ALL
Năm biến động -31.36%
2025
Tỷ giá trung bình 0.87223204 ALL
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.00932779 – 1.80310957 ALL
Năm biến động -84.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.15371198 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09344948 – 0.27551931 ALL
Năm biến động -66.03%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.