Tỷ giá Lek Albania sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ALL sang VES
Cập nhật
1
ALL
=
10.70096896
VES
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ALL = Bs.10.70096896 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = L0.09344948 ALL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Bs.10.70096896
Hiện tại
Bs.10.70096896
Cao nhất
Bs.10.70096896
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang VES.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.70096896 VES
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 VES
0.00%
7 ngày qua
+0.095126 VES
+0.90%
30 ngày qua
+0.158136 VES
+1.50%
1 năm qua
+8.369214 VES
+358.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
2.32472862 Hôm nay
10.70096896 Cao nhất
10.70096896
2.32472862 Hôm nay
10.70096896 Cao nhất
10.70096896
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+10.64%
Tháng 11
+21.84%
Tháng 12
+23.71%
Tháng 1
+13.68%
Tháng 2
+9.77%
Tháng 3
+4.14%
Tháng 4
+12.48%
Tháng 5
+12.12%
Tháng 6
+20.10%
Tháng 7
+8.27%
Tháng 8
+5.67%
Tháng 9
+1.30%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang VES.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 7.20293572 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.42550333 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.37884568
–
0.55459216
VES
Năm biến động
+45.68%
2025
Tỷ giá trung bình
2.1204568 VES
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.55459747
–
107.20651518
VES
Năm biến động
+540.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.20293572 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.62950963
–
10.70096896
VES
Năm biến động
+194.34%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.