Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VES sang AMD

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Dram Armenia 0.41278097 AMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏0.41278097 Hiện tại ֏0.41278097 Cao nhất ֏0.41278097
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.41278097 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-0.004999 AMD
-1.20%
30 ngày qua
-0.021776 AMD
-5.01%
1 năm qua
-1.55405 AMD
-79.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.41278097
Hôm nay
0.41278097
Cao nhất
1.96683451
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-8.13%
Tháng 11
-17.08%
Tháng 12
-18.54%
Tháng 1
-13.45%
Tháng 2
-11.21%
Tháng 3
-4.21%
Tháng 4
-12.11%
Tháng 5
-11.57%
Tháng 6
-16.34%
Tháng 7
-5.55%
Tháng 8
-7.40%
Tháng 9
-2.70%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang AMD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 10.00773861 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 10.00773861 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.64391286 – 10.92308312 AMD
Năm biến động -29.62%
2025
Tỷ giá trung bình 3.82468936 AMD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.04095087 – 7.6271047 AMD
Năm biến động -83.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.69923147 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.41278097 – 1.27855047 AMD
Năm biến động -67.59%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.