Tỷ giá Dram Armenia sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang VES
Cập nhật
1
AMD
=
2.42259232
VES
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = Bs.2.42259232 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = ֏0.41278097 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Bs.2.42259232
Hiện tại
Bs.2.42259232
Cao nhất
Bs.2.42259232
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang VES.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.42259232 VES
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 VES
0.00%
7 ngày qua
+0.028989 VES
+1.21%
30 ngày qua
+0.121397 VES
+5.28%
1 năm qua
+1.91416 VES
+376.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.50843118 Hôm nay
2.42259232 Cao nhất
2.42259232
0.50843118 Hôm nay
2.42259232 Cao nhất
2.42259232
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+8.85%
Tháng 11
+20.59%
Tháng 12
+22.76%
Tháng 1
+15.54%
Tháng 2
+12.62%
Tháng 3
+4.40%
Tháng 4
+13.78%
Tháng 5
+13.08%
Tháng 6
+19.53%
Tháng 7
+5.87%
Tháng 8
+7.99%
Tháng 9
+2.77%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang VES.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.59188534 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.101063 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09154924
–
0.13082305
VES
Năm biến động
+42.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.47020557 VES
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.13111135
–
24.41950383
VES
Năm biến động
+489.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.59188534 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.78213572
–
2.42259232
VES
Năm biến động
+208.52%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.