Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại VES sang ANG

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Guilder Tây Ấn Hà Lan 0.00199434 ANG
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ƒ0.00199434 Hiện tại ƒ0.00199434 Cao nhất ƒ0.00199434
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Guilder Tây Ấn Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang ANG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00199434 ANG
2026-11-09
24 giờ qua
0.000000 ANG
0.00%
7 ngày qua
-0.000018 ANG
-0.89%
30 ngày qua
-0.000062 ANG
-2.99%
1 năm qua
-0.005837 ANG
-74.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00199434
Hôm nay
0.00199434
Cao nhất
0.0078309
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-16.60%
Tháng 12
-18.49%
Tháng 1
-12.04%
Tháng 2
-10.86%
Tháng 3
-3.26%
Tháng 4
-11.20%
Tháng 5
-11.57%
Tháng 6
-16.01%
Tháng 7
-5.01%
Tháng 8
-7.11%
Tháng 9
-4.26%
Tháng 10
-0.89%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang ANG.

932 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.04625292 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.04625292 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03457373 – 0.04977015 ANG
Năm biến động -30.47%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01764709 ANG
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.00019076 – 0.03463587 ANG
Năm biến động -82.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00330476 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00199434 – 0.00603095 ANG
Năm biến động -66.85%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 VES0.002 ANG
5 VES0.01 ANG
10 VES0.0199 ANG
25 VES0.0499 ANG
50 VES0.0997 ANG
100 VES0.2 ANG
500 VES1 ANG
1,000 VES1.99 ANG
5,000 VES9.97 ANG
10,000 VES19.94 ANG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → VES)

Số tiềnTỷ giá
1 ANG501.418045 VES
5 ANG2507.090223 VES
10 ANG5014.180447 VES
25 ANG12535.451117 VES
50 ANG25070.902235 VES
100 ANG50141.8 VES
500 ANG250709.02 VES
1,000 ANG501418.04 VES
5,000 ANG2507090.22 VES
10,000 ANG5014180.45 VES

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 VES = 496.79067 ANG+0.04%
2026-11-011 VES = 496.9695 ANG+0.04%
2026-11-021 VES = 496.9695 ANG+0%
2026-11-031 VES = 496.9695 ANG+0%
2026-11-041 VES = 497.82425 ANG+0.17%
2026-11-051 VES = 499.00408 ANG+0.24%
2026-11-061 VES = 499.93721 ANG+0.19%
2026-11-071 VES = 500.62709 ANG+0.14%
2026-11-081 VES = 501.41804 ANG+0.16%
2026-11-091 VES = 501.41804 ANG+0%