Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại VES sang ANG
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Guilder Tây Ấn Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá VES/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang ANG.
0.00199434 Hôm nay
0.00199434 Cao nhất
0.0078309
Lịch sử tỷ giá VES/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang ANG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VES | 0.002 ANG |
| 5 VES | 0.01 ANG |
| 10 VES | 0.0199 ANG |
| 25 VES | 0.0499 ANG |
| 50 VES | 0.0997 ANG |
| 100 VES | 0.2 ANG |
| 500 VES | 1 ANG |
| 1,000 VES | 1.99 ANG |
| 5,000 VES | 9.97 ANG |
| 10,000 VES | 19.94 ANG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → VES)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ANG | 501.418045 VES |
| 5 ANG | 2507.090223 VES |
| 10 ANG | 5014.180447 VES |
| 25 ANG | 12535.451117 VES |
| 50 ANG | 25070.902235 VES |
| 100 ANG | 50141.8 VES |
| 500 ANG | 250709.02 VES |
| 1,000 ANG | 501418.04 VES |
| 5,000 ANG | 2507090.22 VES |
| 10,000 ANG | 5014180.45 VES |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 VES = 496.79067 ANG | +0.04% |
| 2026-11-01 | 1 VES = 496.9695 ANG | +0.04% |
| 2026-11-02 | 1 VES = 496.9695 ANG | +0% |
| 2026-11-03 | 1 VES = 496.9695 ANG | +0% |
| 2026-11-04 | 1 VES = 497.82425 ANG | +0.17% |
| 2026-11-05 | 1 VES = 499.00408 ANG | +0.24% |
| 2026-11-06 | 1 VES = 499.93721 ANG | +0.19% |
| 2026-11-07 | 1 VES = 500.62709 ANG | +0.14% |
| 2026-11-08 | 1 VES = 501.41804 ANG | +0.16% |
| 2026-11-09 | 1 VES = 501.41804 ANG | +0% |