Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ANG sang VES
Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ANG/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang VES.
124.67548847 Hôm nay
497.82424581 Cao nhất
497.82424581
Lịch sử tỷ giá ANG/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang VES.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ANG | 497.8242 VES |
| 5 ANG | 2489.1212 VES |
| 10 ANG | 4978.2425 VES |
| 25 ANG | 12445.6061 VES |
| 50 ANG | 24891.2123 VES |
| 100 ANG | 49782.42 VES |
| 500 ANG | 248912.12 VES |
| 1,000 ANG | 497824.25 VES |
| 5,000 ANG | 2489121.23 VES |
| 10,000 ANG | 4978242.46 VES |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VES → ANG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VES | 0.002009 ANG |
| 5 VES | 0.010044 ANG |
| 10 VES | 0.020087 ANG |
| 25 VES | 0.050219 ANG |
| 50 VES | 0.100437 ANG |
| 100 VES | 0.2 ANG |
| 500 VES | 1 ANG |
| 1,000 VES | 2.01 ANG |
| 5,000 VES | 10.04 ANG |
| 10,000 VES | 20.09 ANG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ANG = 0.00202 VES | -- |
| 2026-10-27 | 1 ANG = 0.00202 VES | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ANG = 0.00202 VES | +0% |
| 2026-10-29 | 1 ANG = 0.00202 VES | +0% |
| 2026-10-30 | 1 ANG = 0.00201 VES | -0.5% |
| 2026-10-31 | 1 ANG = 0.00201 VES | +0% |
| 2026-11-01 | 1 ANG = 0.00201 VES | +0% |
| 2026-11-02 | 1 ANG = 0.00201 VES | +0% |
| 2026-11-03 | 1 ANG = 0.00201 VES | +0% |
| 2026-11-04 | 1 ANG = 0.00201 VES | +0% |