Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ANG sang VES

Cập nhật
Guilder Tây Ấn Hà Lan 1 ANG = Bolívar Venezuela 497.82424581 VES
+0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Bs.497.82424581 Hiện tại Bs.497.82424581 Cao nhất Bs.497.82424581
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang VES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
497.82424581 VES
2026-11-04
24 giờ qua
+0.854749 VES
+0.17%
7 ngày qua
+2.124804 VES
+0.43%
30 ngày qua
+16.243286 VES
+3.37%
1 năm qua
+373.148757 VES
+299.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
124.67548847
Hôm nay
497.82424581
Cao nhất
497.82424581
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+19.91%
Tháng 12
+22.68%
Tháng 1
+13.69%
Tháng 2
+12.19%
Tháng 3
+3.37%
Tháng 4
+12.61%
Tháng 5
+13.08%
Tháng 6
+19.06%
Tháng 7
+5.28%
Tháng 8
+7.65%
Tháng 9
+4.45%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang VES.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 332.86133121 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 21.89079759 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
20.09236616 – 28.92369359 VES
Năm biến động +43.82%
2025
Tỷ giá trung bình 100.73662281 VES
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
28.87179853 – 5,242.28 VES
Năm biến động +466.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 332.86133121 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
165.8112497 – 497.82424581 VES
Năm biến động +199.53%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ANG497.8242 VES
5 ANG2489.1212 VES
10 ANG4978.2425 VES
25 ANG12445.6061 VES
50 ANG24891.2123 VES
100 ANG49782.42 VES
500 ANG248912.12 VES
1,000 ANG497824.25 VES
5,000 ANG2489121.23 VES
10,000 ANG4978242.46 VES

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VES → ANG)

Số tiềnTỷ giá
1 VES0.002009 ANG
5 VES0.010044 ANG
10 VES0.020087 ANG
25 VES0.050219 ANG
50 VES0.100437 ANG
100 VES0.2 ANG
500 VES1 ANG
1,000 VES2.01 ANG
5,000 VES10.04 ANG
10,000 VES20.09 ANG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ANG = 0.00202 VES--
2026-10-271 ANG = 0.00202 VES+0%
2026-10-281 ANG = 0.00202 VES+0%
2026-10-291 ANG = 0.00202 VES+0%
2026-10-301 ANG = 0.00201 VES-0.5%
2026-10-311 ANG = 0.00201 VES+0%
2026-11-011 ANG = 0.00201 VES+0%
2026-11-021 ANG = 0.00201 VES+0%
2026-11-031 ANG = 0.00201 VES+0%
2026-11-041 ANG = 0.00201 VES+0%