Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại VES sang GNF
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá VES/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang GNF.
9.87192846 Hôm nay
9.87192846 Cao nhất
38.09180206
Lịch sử tỷ giá VES/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang GNF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VES | 9.8719 GNF |
| 5 VES | 49.3596 GNF |
| 10 VES | 98.7193 GNF |
| 25 VES | 246.7982 GNF |
| 50 VES | 493.5964 GNF |
| 100 VES | 987.19 GNF |
| 500 VES | 4935.96 GNF |
| 1,000 VES | 9871.93 GNF |
| 5,000 VES | 49359.64 GNF |
| 10,000 VES | 98719.28 GNF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GNF → VES)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GNF | 0.101297 VES |
| 5 GNF | 0.506487 VES |
| 10 GNF | 1.012973 VES |
| 25 GNF | 2.532433 VES |
| 50 GNF | 5.064867 VES |
| 100 GNF | 10.13 VES |
| 500 GNF | 50.65 VES |
| 1,000 GNF | 101.3 VES |
| 5,000 GNF | 506.49 VES |
| 10,000 GNF | 1012.97 VES |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 VES = 0.10053 GNF | +0.1% |
| 2026-10-30 | 1 VES = 0.10059 GNF | +0.06% |
| 2026-10-31 | 1 VES = 0.10064 GNF | +0.05% |
| 2026-11-01 | 1 VES = 0.1006 GNF | -0.04% |
| 2026-11-02 | 1 VES = 0.10064 GNF | +0.04% |
| 2026-11-03 | 1 VES = 0.10093 GNF | +0.29% |
| 2026-11-04 | 1 VES = 0.10081 GNF | -0.12% |
| 2026-11-05 | 1 VES = 0.10107 GNF | +0.26% |
| 2026-11-06 | 1 VES = 0.10106 GNF | -0.01% |
| 2026-11-07 | 1 VES = 0.1013 GNF | +0.24% |