Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại VES sang GNF

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Franc Guinea 9.87192846 GNF
-0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FG9.87192846 Hiện tại FG9.87192846 Cao nhất FG9.89469669
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.87192846 GNF
2026-11-07
24 giờ qua
-0.022768 GNF
-0.23%
7 ngày qua
-0.064154 GNF
-0.65%
30 ngày qua
-0.213895 GNF
-2.12%
1 năm qua
-27.901432 GNF
-73.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
9.87192846
Hôm nay
9.87192846
Cao nhất
38.09180206
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-16.34%
Tháng 12
-18.28%
Tháng 1
-11.83%
Tháng 2
-11.40%
Tháng 3
-2.67%
Tháng 4
-11.49%
Tháng 5
-11.49%
Tháng 6
-15.76%
Tháng 7
-5.20%
Tháng 8
-7.25%
Tháng 9
-3.05%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang GNF.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 222.29678303 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 222.29678303 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
166.36461436 – 240.3860601 GNF
Năm biến động -29.90%
2025
Tỷ giá trung bình 85.04985317 GNF
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.91998218 – 166.4126312 GNF
Năm biến động -82.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.20125086 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.87192846 – 29.25541665 GNF
Năm biến động -66.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 VES9.8719 GNF
5 VES49.3596 GNF
10 VES98.7193 GNF
25 VES246.7982 GNF
50 VES493.5964 GNF
100 VES987.19 GNF
500 VES4935.96 GNF
1,000 VES9871.93 GNF
5,000 VES49359.64 GNF
10,000 VES98719.28 GNF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GNF → VES)

Số tiềnTỷ giá
1 GNF0.101297 VES
5 GNF0.506487 VES
10 GNF1.012973 VES
25 GNF2.532433 VES
50 GNF5.064867 VES
100 GNF10.13 VES
500 GNF50.65 VES
1,000 GNF101.3 VES
5,000 GNF506.49 VES
10,000 GNF1012.97 VES

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 VES = 0.10053 GNF+0.1%
2026-10-301 VES = 0.10059 GNF+0.06%
2026-10-311 VES = 0.10064 GNF+0.05%
2026-11-011 VES = 0.1006 GNF-0.04%
2026-11-021 VES = 0.10064 GNF+0.04%
2026-11-031 VES = 0.10093 GNF+0.29%
2026-11-041 VES = 0.10081 GNF-0.12%
2026-11-051 VES = 0.10107 GNF+0.26%
2026-11-061 VES = 0.10106 GNF-0.01%
2026-11-071 VES = 0.1013 GNF+0.24%