Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Manx pound hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại VES sang IMP

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Manx pound 0.00086211 IMP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £0.00086211 Hiện tại £0.00086211 Cao nhất £0.00086211
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Manx pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/IMP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang IMP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00086211 IMP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 IMP
0.00%
7 ngày qua
-0.000011 IMP
-1.26%
30 ngày qua
-0.000023 IMP
-2.57%
1 năm qua
-0.002997 IMP
-77.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00086211
Hôm nay
0.00086211
Cao nhất
0.0038623
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-9.62%
Tháng 11
-18.37%
Tháng 12
-19.51%
Tháng 1
-10.73%
Tháng 2
-9.53%
Tháng 3
-4.64%
Tháng 4
-11.25%
Tháng 5
-10.01%
Tháng 6
-17.07%
Tháng 7
-6.17%
Tháng 8
-5.06%
Tháng 9
-1.95%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/IMP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang IMP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.02014381 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.02014381 IMP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01532198 – 0.02229157 IMP
Năm biến động -29.91%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00753936 IMP
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.00007981 – 0.01537819 IMP
Năm biến động -83.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00139697 IMP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00086211 – 0.00248642 IMP
Năm biến động -65.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 VES0.0009 IMP
5 VES0.0043 IMP
10 VES0.0086 IMP
25 VES0.0216 IMP
50 VES0.0431 IMP
100 VES0.09 IMP
500 VES0.43 IMP
1,000 VES0.86 IMP
5,000 VES4.31 IMP
10,000 VES8.62 IMP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 VES = 1159.94629 IMP+0%
2026-10-111 VES = 1159.94629 IMP+0%
2026-10-111 VES = 1159.94629 IMP+0%
2026-10-111 VES = 1159.94629 IMP+0%
2026-10-111 VES = 1159.94629 IMP+0%
2026-10-121 VES = 1159.94629 IMP+0%
2026-10-121 VES = 1159.94629 IMP+0%
2026-10-121 VES = 1159.94629 IMP+0%
2026-10-121 VES = 1159.94629 IMP+0%
2026-10-121 VES = 1159.94629 IMP+0%