Tỷ giá Manx pound sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại IMP sang VES

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Bolívar Venezuela 1,159.95 VES
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Bs.1,159.95 Hiện tại Bs.1,159.95 Cao nhất Bs.1,159.95
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang VES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,159.95 VES
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 VES
0.00%
7 ngày qua
+14.578007 VES
+1.27%
30 ngày qua
+29.810923 VES
+2.64%
1 năm qua
+900.818112 VES
+347.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
258.91324167
Hôm nay
1,159.95
Cao nhất
1,159.95
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+10.64%
Tháng 11
+22.51%
Tháng 12
+24.23%
Tháng 1
+12.02%
Tháng 2
+10.53%
Tháng 3
+4.86%
Tháng 4
+12.68%
Tháng 5
+11.12%
Tháng 6
+20.58%
Tháng 7
+6.58%
Tháng 8
+5.33%
Tháng 9
+1.99%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang VES.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 787.45656924 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 50.24523309 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
44.85999817 – 65.26570293 VES
Năm biến động +42.68%
2025
Tỷ giá trung bình 240.87534851 VES
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
65.02716847 – 12,529.97 VES
Năm biến động +510.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 787.45656924 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
402.18534164 – 1,159.95 VES
Năm biến động +187.41%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.