Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại VES sang MWK

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Kwacha Malawi 1.94937651 MWK
-0.54% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MK1.94937651 Hiện tại MK1.94937651 Cao nhất MK1.95993754
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang MWK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.94937651 MWK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.010561 MWK
-0.54%
7 ngày qua
-0.004515 MWK
-0.23%
30 ngày qua
-0.059211 MWK
-2.95%
1 năm qua
-5.806477 MWK
-74.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.94937651
Hôm nay
1.94937651
Cao nhất
7.75585307
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-16.61%
Tháng 12
-18.28%
Tháng 1
-11.95%
Tháng 2
-11.34%
Tháng 3
-2.35%
Tháng 4
-11.75%
Tháng 5
-11.64%
Tháng 6
-15.63%
Tháng 7
-4.93%
Tháng 8
-7.07%
Tháng 9
-3.15%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang MWK.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 44.78377235 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 44.78377235 MWK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
33.38086075 – 48.2350222 MWK
Năm biến động -30.25%
2025
Tỷ giá trung bình 17.02330479 MWK
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.18438503 – 33.4029268 MWK
Năm biến động -82.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.21965978 MWK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.94937651 – 5.80423689 MWK
Năm biến động -66.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 VES1.9494 MWK
5 VES9.7469 MWK
10 VES19.4938 MWK
25 VES48.7344 MWK
50 VES97.4688 MWK
100 VES194.94 MWK
500 VES974.69 MWK
1,000 VES1949.38 MWK
5,000 VES9746.88 MWK
10,000 VES19493.77 MWK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MWK → VES)

Số tiềnTỷ giá
1 MWK0.512985 VES
5 MWK2.564923 VES
10 MWK5.129845 VES
25 MWK12.824613 VES
50 MWK25.649227 VES
100 MWK51.3 VES
500 MWK256.49 VES
1,000 MWK512.98 VES
5,000 MWK2564.92 VES
10,000 MWK5129.85 VES

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 VES = 0.5118 MWK--
2026-10-271 VES = 0.5118 MWK+0%
2026-10-281 VES = 0.50904 MWK-0.54%
2026-10-291 VES = 0.50939 MWK+0.07%
2026-10-301 VES = 0.51111 MWK+0.34%
2026-10-311 VES = 0.51073 MWK-0.07%
2026-11-011 VES = 0.50974 MWK-0.19%
2026-11-021 VES = 0.51022 MWK+0.09%
2026-11-031 VES = 0.51298 MWK+0.54%