Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại VES sang MWK
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá VES/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang MWK.
1.94937651 Hôm nay
1.94937651 Cao nhất
7.75585307
Lịch sử tỷ giá VES/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang MWK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VES | 1.9494 MWK |
| 5 VES | 9.7469 MWK |
| 10 VES | 19.4938 MWK |
| 25 VES | 48.7344 MWK |
| 50 VES | 97.4688 MWK |
| 100 VES | 194.94 MWK |
| 500 VES | 974.69 MWK |
| 1,000 VES | 1949.38 MWK |
| 5,000 VES | 9746.88 MWK |
| 10,000 VES | 19493.77 MWK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MWK → VES)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MWK | 0.512985 VES |
| 5 MWK | 2.564923 VES |
| 10 MWK | 5.129845 VES |
| 25 MWK | 12.824613 VES |
| 50 MWK | 25.649227 VES |
| 100 MWK | 51.3 VES |
| 500 MWK | 256.49 VES |
| 1,000 MWK | 512.98 VES |
| 5,000 MWK | 2564.92 VES |
| 10,000 MWK | 5129.85 VES |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 VES = 0.5118 MWK | -- |
| 2026-10-27 | 1 VES = 0.5118 MWK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 VES = 0.50904 MWK | -0.54% |
| 2026-10-29 | 1 VES = 0.50939 MWK | +0.07% |
| 2026-10-30 | 1 VES = 0.51111 MWK | +0.34% |
| 2026-10-31 | 1 VES = 0.51073 MWK | -0.07% |
| 2026-11-01 | 1 VES = 0.50974 MWK | -0.19% |
| 2026-11-02 | 1 VES = 0.51022 MWK | +0.09% |
| 2026-11-03 | 1 VES = 0.51298 MWK | +0.54% |