Tỷ giá Kwacha Malawi sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Kwacha Malawi sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Kwacha Malawi được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MWK sang VES
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá MWK sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MWK/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MWK sang VES.
0.13170379 Hôm nay
0.51432631 Cao nhất
0.51432631
Lịch sử tỷ giá MWK/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MWK sang VES.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MWK | 0.5143 VES |
| 5 MWK | 2.5716 VES |
| 10 MWK | 5.1433 VES |
| 25 MWK | 12.8582 VES |
| 50 MWK | 25.7163 VES |
| 100 MWK | 51.43 VES |
| 500 MWK | 257.16 VES |
| 1,000 MWK | 514.33 VES |
| 5,000 MWK | 2571.63 VES |
| 10,000 MWK | 5143.26 VES |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VES → MWK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VES | 1.944291 MWK |
| 5 VES | 9.721455 MWK |
| 10 VES | 19.44291 MWK |
| 25 VES | 48.607275 MWK |
| 50 VES | 97.214549 MWK |
| 100 VES | 194.43 MWK |
| 500 VES | 972.15 MWK |
| 1,000 VES | 1944.29 MWK |
| 5,000 VES | 9721.45 MWK |
| 10,000 VES | 19442.91 MWK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 MWK = 1.96313 VES | -0.07% |
| 2026-10-30 | 1 MWK = 1.95652 VES | -0.34% |
| 2026-10-31 | 1 MWK = 1.95799 VES | +0.08% |
| 2026-11-01 | 1 MWK = 1.96178 VES | +0.19% |
| 2026-11-02 | 1 MWK = 1.95994 VES | -0.09% |
| 2026-11-03 | 1 MWK = 1.94938 VES | -0.54% |
| 2026-11-04 | 1 MWK = 1.95636 VES | +0.36% |
| 2026-11-05 | 1 MWK = 1.95167 VES | -0.24% |
| 2026-11-06 | 1 MWK = 1.94463 VES | -0.36% |
| 2026-11-07 | 1 MWK = 1.94429 VES | -0.02% |