Tỷ giá Kwacha Malawi sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Kwacha Malawi sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Kwacha Malawi được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MWK sang VES

Cập nhật
Kwacha Malawi 1 MWK = Bolívar Venezuela 0.51432631 VES
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Bs.0.51423637 Hiện tại Bs.0.51432631 Cao nhất Bs.0.51432631
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá MWK sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MWK/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MWK sang VES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.51432631 VES
2026-11-07
24 giờ qua
+0.00009 VES
+0.02%
7 ngày qua
+0.003598 VES
+0.70%
30 ngày qua
+0.010441 VES
+2.07%
1 năm qua
+0.381693 VES
+287.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.13170379
Hôm nay
0.51432631
Cao nhất
0.51432631
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+19.92%
Tháng 12
+22.36%
Tháng 1
+13.57%
Tháng 2
+12.79%
Tháng 3
+2.40%
Tháng 4
+13.32%
Tháng 5
+13.18%
Tháng 6
+18.53%
Tháng 7
+5.19%
Tháng 8
+7.61%
Tháng 9
+3.25%
Tháng 10
+0.80%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MWK/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MWK sang VES.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.34554992 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.02261587 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02073182 – 0.02995729 VES
Năm biến động +43.37%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10444101 VES
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.0299375 – 5.42343389 VES
Năm biến động +467.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.34554992 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.17228794 – 0.51432631 VES
Năm biến động +198.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MWK0.5143 VES
5 MWK2.5716 VES
10 MWK5.1433 VES
25 MWK12.8582 VES
50 MWK25.7163 VES
100 MWK51.43 VES
500 MWK257.16 VES
1,000 MWK514.33 VES
5,000 MWK2571.63 VES
10,000 MWK5143.26 VES

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VES → MWK)

Số tiềnTỷ giá
1 VES1.944291 MWK
5 VES9.721455 MWK
10 VES19.44291 MWK
25 VES48.607275 MWK
50 VES97.214549 MWK
100 VES194.43 MWK
500 VES972.15 MWK
1,000 VES1944.29 MWK
5,000 VES9721.45 MWK
10,000 VES19442.91 MWK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 MWK = 1.96313 VES-0.07%
2026-10-301 MWK = 1.95652 VES-0.34%
2026-10-311 MWK = 1.95799 VES+0.08%
2026-11-011 MWK = 1.96178 VES+0.19%
2026-11-021 MWK = 1.95994 VES-0.09%
2026-11-031 MWK = 1.94938 VES-0.54%
2026-11-041 MWK = 1.95636 VES+0.36%
2026-11-051 MWK = 1.95167 VES-0.24%
2026-11-061 MWK = 1.94463 VES-0.36%
2026-11-071 MWK = 1.94429 VES-0.02%