Tỷ giá Rand Nam Phi sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ZAR sang VES

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Bolívar Venezuela 53.01084658 VES
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Bs.53.01084658 Hiện tại Bs.53.01084658 Cao nhất Bs.53.01084658
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang VES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
53.01084658 VES
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 VES
0.00%
7 ngày qua
0.000000 VES
0.00%
30 ngày qua
0.000000 VES
0.00%
1 năm qua
0.000000 VES
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
53.01084658
Hôm nay
53.01084658
Cao nhất
53.01084658
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang VES.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 53.01084658 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 53.01084658 VES
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
53.01084658 – 53.01084658 VES
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.