Tỷ giá Tala Samoa sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại WST sang ILS
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá WST/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang ILS.
1.11739684 Hôm nay
1.16348303 Cao nhất
1.16348303
Lịch sử tỷ giá WST/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang ILS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 WST | 1.1635 ILS |
| 5 WST | 5.8174 ILS |
| 10 WST | 11.6348 ILS |
| 25 WST | 29.0871 ILS |
| 50 WST | 58.1742 ILS |
| 100 WST | 116.35 ILS |
| 500 WST | 581.74 ILS |
| 1,000 WST | 1163.48 ILS |
| 5,000 WST | 5817.42 ILS |
| 10,000 WST | 11634.83 ILS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ILS → WST)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ILS | 0.859488 WST |
| 5 ILS | 4.297441 WST |
| 10 ILS | 8.594883 WST |
| 25 ILS | 21.487206 WST |
| 50 ILS | 42.974413 WST |
| 100 ILS | 85.95 WST |
| 500 ILS | 429.74 WST |
| 1,000 ILS | 859.49 WST |
| 5,000 ILS | 4297.44 WST |
| 10,000 ILS | 8594.88 WST |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 WST = 0.89273 ILS | +0.68% |
| 2026-10-30 | 1 WST = 0.87628 ILS | -1.84% |
| 2026-10-31 | 1 WST = 0.87772 ILS | +0.16% |
| 2026-11-01 | 1 WST = 0.87263 ILS | -0.58% |
| 2026-11-02 | 1 WST = 0.87277 ILS | +0.02% |
| 2026-11-03 | 1 WST = 0.87296 ILS | +0.02% |
| 2026-11-04 | 1 WST = 0.87187 ILS | -0.12% |
| 2026-11-05 | 1 WST = 0.86762 ILS | -0.49% |
| 2026-11-06 | 1 WST = 0.8694 ILS | +0.21% |
| 2026-11-07 | 1 WST = 0.85949 ILS | -1.14% |