Tỷ giá Tala Samoa sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại WST sang ILS

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Sheqel Israel mới 1.16348303 ILS
+1.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₪1.15022473 Hiện tại ₪1.16348303 Cao nhất ₪1.16348303
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang ILS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.16348303 ILS
2026-11-07
24 giờ qua
+0.013258 ILS
+1.15%
7 ngày qua
+0.024168 ILS
+2.12%
30 ngày qua
+0.046086 ILS
+4.12%
1 năm qua
+0.046086 ILS
+4.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.11739684
Hôm nay
1.16348303
Cao nhất
1.16348303
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.56%
Tháng 10
+1.54%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang ILS.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.13073741 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · WST tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.13073741 ILS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.11739684 – 1.16348303 ILS
WST tăng giá +4.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 WST1.1635 ILS
5 WST5.8174 ILS
10 WST11.6348 ILS
25 WST29.0871 ILS
50 WST58.1742 ILS
100 WST116.35 ILS
500 WST581.74 ILS
1,000 WST1163.48 ILS
5,000 WST5817.42 ILS
10,000 WST11634.83 ILS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ILS → WST)

Số tiềnTỷ giá
1 ILS0.859488 WST
5 ILS4.297441 WST
10 ILS8.594883 WST
25 ILS21.487206 WST
50 ILS42.974413 WST
100 ILS85.95 WST
500 ILS429.74 WST
1,000 ILS859.49 WST
5,000 ILS4297.44 WST
10,000 ILS8594.88 WST

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 WST = 0.89273 ILS+0.68%
2026-10-301 WST = 0.87628 ILS-1.84%
2026-10-311 WST = 0.87772 ILS+0.16%
2026-11-011 WST = 0.87263 ILS-0.58%
2026-11-021 WST = 0.87277 ILS+0.02%
2026-11-031 WST = 0.87296 ILS+0.02%
2026-11-041 WST = 0.87187 ILS-0.12%
2026-11-051 WST = 0.86762 ILS-0.49%
2026-11-061 WST = 0.8694 ILS+0.21%
2026-11-071 WST = 0.85949 ILS-1.14%