Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ILS sang WST
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ILS/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang WST.
0.85948826 Hôm nay
0.85948826 Cao nhất
0.8949372
Lịch sử tỷ giá ILS/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang WST.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ILS | 0.8595 WST |
| 5 ILS | 4.2974 WST |
| 10 ILS | 8.5949 WST |
| 25 ILS | 21.4872 WST |
| 50 ILS | 42.9744 WST |
| 100 ILS | 85.95 WST |
| 500 ILS | 429.74 WST |
| 1,000 ILS | 859.49 WST |
| 5,000 ILS | 4297.44 WST |
| 10,000 ILS | 8594.88 WST |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (WST → ILS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 WST | 1.163483 ILS |
| 5 WST | 5.817415 ILS |
| 10 WST | 11.63483 ILS |
| 25 WST | 29.087076 ILS |
| 50 WST | 58.174151 ILS |
| 100 WST | 116.35 ILS |
| 500 WST | 581.74 ILS |
| 1,000 WST | 1163.48 ILS |
| 5,000 WST | 5817.42 ILS |
| 10,000 WST | 11634.83 ILS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 ILS = 1.12016 WST | -0.68% |
| 2026-10-30 | 1 ILS = 1.14118 WST | +1.88% |
| 2026-10-31 | 1 ILS = 1.13932 WST | -0.16% |
| 2026-11-01 | 1 ILS = 1.14596 WST | +0.58% |
| 2026-11-02 | 1 ILS = 1.14578 WST | -0.02% |
| 2026-11-03 | 1 ILS = 1.14552 WST | -0.02% |
| 2026-11-04 | 1 ILS = 1.14696 WST | +0.13% |
| 2026-11-05 | 1 ILS = 1.15258 WST | +0.49% |
| 2026-11-06 | 1 ILS = 1.15022 WST | -0.2% |
| 2026-11-07 | 1 ILS = 1.16348 WST | +1.15% |