Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ILS sang WST

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Tala Samoa 0.85948826 WST
-1.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất WS$0.85948826 Hiện tại WS$0.85948826 Cao nhất WS$0.86939532
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang WST.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.85948826 WST
2026-11-07
24 giờ qua
-0.009907 WST
-1.14%
7 ngày qua
-0.018232 WST
-2.08%
30 ngày qua
-0.035449 WST
-3.96%
1 năm qua
-0.035449 WST
-3.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.85948826
Hôm nay
0.85948826
Cao nhất
0.8949372
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.49%
Tháng 10
-1.52%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang WST.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.88452965 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ILS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.88452965 WST
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.85948826 – 0.8949372 WST
ILS giảm giá -3.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ILS0.8595 WST
5 ILS4.2974 WST
10 ILS8.5949 WST
25 ILS21.4872 WST
50 ILS42.9744 WST
100 ILS85.95 WST
500 ILS429.74 WST
1,000 ILS859.49 WST
5,000 ILS4297.44 WST
10,000 ILS8594.88 WST

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (WST → ILS)

Số tiềnTỷ giá
1 WST1.163483 ILS
5 WST5.817415 ILS
10 WST11.63483 ILS
25 WST29.087076 ILS
50 WST58.174151 ILS
100 WST116.35 ILS
500 WST581.74 ILS
1,000 WST1163.48 ILS
5,000 WST5817.42 ILS
10,000 WST11634.83 ILS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 ILS = 1.12016 WST-0.68%
2026-10-301 ILS = 1.14118 WST+1.88%
2026-10-311 ILS = 1.13932 WST-0.16%
2026-11-011 ILS = 1.14596 WST+0.58%
2026-11-021 ILS = 1.14578 WST-0.02%
2026-11-031 ILS = 1.14552 WST-0.02%
2026-11-041 ILS = 1.14696 WST+0.13%
2026-11-051 ILS = 1.15258 WST+0.49%
2026-11-061 ILS = 1.15022 WST-0.2%
2026-11-071 ILS = 1.16348 WST+1.15%