Tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Namibia hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại WST sang NAD
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá WST/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang NAD.
5.79391877 Hôm nay
6.0926764 Cao nhất
6.2946737
Lịch sử tỷ giá WST/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang NAD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 WST | 6.0927 NAD |
| 5 WST | 30.4634 NAD |
| 10 WST | 60.9268 NAD |
| 25 WST | 152.3169 NAD |
| 50 WST | 304.6338 NAD |
| 100 WST | 609.27 NAD |
| 500 WST | 3046.34 NAD |
| 1,000 WST | 6092.68 NAD |
| 5,000 WST | 30463.38 NAD |
| 10,000 WST | 60926.76 NAD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NAD → WST)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NAD | 0.164131 WST |
| 5 NAD | 0.820657 WST |
| 10 NAD | 1.641315 WST |
| 25 NAD | 4.103287 WST |
| 50 NAD | 8.206574 WST |
| 100 NAD | 16.41 WST |
| 500 NAD | 82.07 WST |
| 1,000 NAD | 164.13 WST |
| 5,000 NAD | 820.66 WST |
| 10,000 NAD | 1641.31 WST |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 WST = 0.16455 NAD | -- |
| 2026-10-27 | 1 WST = 0.16455 NAD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 WST = 0.16413 NAD | -0.26% |