Tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Namibia hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại WST sang NAD

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Đô la Namibia 6.0926764 NAD
+0.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $6.0926764 Hiện tại $6.0926764 Cao nhất $6.0926764
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang NAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.0926764 NAD
2026-10-28
24 giờ qua
+0.015362 NAD
+0.25%
7 ngày qua
+0.015362 NAD
+0.25%
30 ngày qua
+0.135951 NAD
+2.28%
1 năm qua
-0.042583 NAD
-0.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
5.79391877
Hôm nay
6.0926764
Cao nhất
6.2946737
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.45%
Tháng 11
-2.02%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
-1.64%
Tháng 2
+6.28%
Tháng 3
+1.13%
Tháng 4
-2.63%
Tháng 5
-0.97%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
-1.29%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
+2.65%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang NAD.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 6.62079227 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 6.62079227 NAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.27853612 – 7.03657317 NAD
Năm biến động -4.98%
2025
Tỷ giá trung bình 6.45119555 NAD
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
5.9689316 – 6.88134277 NAD
Năm biến động -11.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.00405418 NAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.79391877 – 6.2946737 NAD
Năm ổn định +2.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 WST6.0927 NAD
5 WST30.4634 NAD
10 WST60.9268 NAD
25 WST152.3169 NAD
50 WST304.6338 NAD
100 WST609.27 NAD
500 WST3046.34 NAD
1,000 WST6092.68 NAD
5,000 WST30463.38 NAD
10,000 WST60926.76 NAD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NAD → WST)

Số tiềnTỷ giá
1 NAD0.164131 WST
5 NAD0.820657 WST
10 NAD1.641315 WST
25 NAD4.103287 WST
50 NAD8.206574 WST
100 NAD16.41 WST
500 NAD82.07 WST
1,000 NAD164.13 WST
5,000 NAD820.66 WST
10,000 NAD1641.31 WST

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 WST = 0.16455 NAD--
2026-10-271 WST = 0.16455 NAD+0%
2026-10-281 WST = 0.16413 NAD-0.26%