Tỷ giá Đô la Namibia sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Namibia được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại NAD sang WST
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá NAD sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá NAD/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NAD sang WST.
0.15886447 Hôm nay
0.16413148 Cao nhất
0.17259476
Lịch sử tỷ giá NAD/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NAD sang WST.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NAD | 0.1641 WST |
| 5 NAD | 0.8207 WST |
| 10 NAD | 1.6413 WST |
| 25 NAD | 4.1033 WST |
| 50 NAD | 8.2066 WST |
| 100 NAD | 16.41 WST |
| 500 NAD | 82.07 WST |
| 1,000 NAD | 164.13 WST |
| 5,000 NAD | 820.66 WST |
| 10,000 NAD | 1641.31 WST |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (WST → NAD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 WST | 6.092676 NAD |
| 5 WST | 30.463382 NAD |
| 10 WST | 60.926764 NAD |
| 25 WST | 152.31691 NAD |
| 50 WST | 304.63382 NAD |
| 100 WST | 609.27 NAD |
| 500 WST | 3046.34 NAD |
| 1,000 WST | 6092.68 NAD |
| 5,000 WST | 30463.38 NAD |
| 10,000 WST | 60926.76 NAD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 NAD = 6.07731 WST | -- |
| 2026-10-27 | 1 NAD = 6.07731 WST | +0% |
| 2026-10-28 | 1 NAD = 6.09268 WST | +0.25% |