Tỷ giá Đô la Namibia sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Namibia được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NAD sang WST

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Tala Samoa 0.16413148 WST
-0.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất WS$0.16413148 Hiện tại WS$0.16413148 Cao nhất WS$0.16413148
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá NAD sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NAD sang WST.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16413148 WST
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000415 WST
-0.25%
7 ngày qua
-0.000415 WST
-0.25%
30 ngày qua
-0.003746 WST
-2.23%
1 năm qua
+0.001139 WST
+0.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.15886447
Hôm nay
0.16413148
Cao nhất
0.17259476
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.47%
Tháng 11
+2.06%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
+1.67%
Tháng 2
-5.91%
Tháng 3
-1.12%
Tháng 4
+2.70%
Tháng 5
+0.98%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
+1.30%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
-2.58%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NAD sang WST.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.16659589 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.15112049 WST
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.14211463 – 0.1592728 WST
Năm biến động +5.24%
2025
Tỷ giá trung bình 0.15519152 WST
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.14532048 – 0.16753417 WST
Năm biến động +13.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16659589 WST
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.15886447 – 0.17259476 WST
Năm ổn định -2.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NAD0.1641 WST
5 NAD0.8207 WST
10 NAD1.6413 WST
25 NAD4.1033 WST
50 NAD8.2066 WST
100 NAD16.41 WST
500 NAD82.07 WST
1,000 NAD164.13 WST
5,000 NAD820.66 WST
10,000 NAD1641.31 WST

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (WST → NAD)

Số tiềnTỷ giá
1 WST6.092676 NAD
5 WST30.463382 NAD
10 WST60.926764 NAD
25 WST152.31691 NAD
50 WST304.63382 NAD
100 WST609.27 NAD
500 WST3046.34 NAD
1,000 WST6092.68 NAD
5,000 WST30463.38 NAD
10,000 WST60926.76 NAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 NAD = 6.07731 WST--
2026-10-271 NAD = 6.07731 WST+0%
2026-10-281 NAD = 6.09268 WST+0.25%