Tỷ giá Tala Samoa sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại WST sang TOP

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Paʻanga Tonga 0.87276893 TOP
+0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất T$0.87201353 Hiện tại T$0.87276893 Cao nhất T$0.87276893
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang TOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.87276893 TOP
2026-10-31
24 giờ qua
+0.000755 TOP
+0.09%
7 ngày qua
-0.000384 TOP
-0.04%
30 ngày qua
+0.003274 TOP
+0.38%
1 năm qua
+0.031268 TOP
+3.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.83542134
Hôm nay
0.87276893
Cao nhất
0.89422502
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.99%
Tháng 11
+0.97%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
-0.02%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
-1.55%
Tháng 5
-0.93%
Tháng 6
+1.30%
Tháng 7
+1.53%
Tháng 8
-1.92%
Tháng 9
+0.38%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang TOP.

923 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.87534239 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.86133968 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.83928845 – 0.88630325 TOP
WST giảm giá -3.47%
2025
Tỷ giá trung bình 0.86410208 TOP
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.83084949 – 0.9279292 TOP
WST tăng giá +0.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.87534239 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.85727933 – 0.89422502 TOP
Năm ổn định +0.68%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 WST0.8728 TOP
5 WST4.3638 TOP
10 WST8.7277 TOP
25 WST21.8192 TOP
50 WST43.6384 TOP
100 WST87.28 TOP
500 WST436.38 TOP
1,000 WST872.77 TOP
5,000 WST4363.84 TOP
10,000 WST8727.69 TOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TOP → WST)

Số tiềnTỷ giá
1 TOP1.145779 WST
5 TOP5.728893 WST
10 TOP11.457786 WST
25 TOP28.644466 WST
50 TOP57.288932 WST
100 TOP114.58 WST
500 TOP572.89 WST
1,000 TOP1145.78 WST
5,000 TOP5728.89 WST
10,000 TOP11457.79 WST

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 WST = 1.14527 TOP--
2026-10-271 WST = 1.14527 TOP+0%
2026-10-281 WST = 1.1433 TOP-0.17%
2026-10-291 WST = 1.14333 TOP+0%
2026-10-301 WST = 1.14677 TOP+0.3%
2026-10-311 WST = 1.14578 TOP-0.09%