Tỷ giá Tala Samoa sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại WST sang TOP
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá WST/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang TOP.
0.83542134 Hôm nay
0.87276893 Cao nhất
0.89422502
Lịch sử tỷ giá WST/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang TOP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 WST | 0.8728 TOP |
| 5 WST | 4.3638 TOP |
| 10 WST | 8.7277 TOP |
| 25 WST | 21.8192 TOP |
| 50 WST | 43.6384 TOP |
| 100 WST | 87.28 TOP |
| 500 WST | 436.38 TOP |
| 1,000 WST | 872.77 TOP |
| 5,000 WST | 4363.84 TOP |
| 10,000 WST | 8727.69 TOP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TOP → WST)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TOP | 1.145779 WST |
| 5 TOP | 5.728893 WST |
| 10 TOP | 11.457786 WST |
| 25 TOP | 28.644466 WST |
| 50 TOP | 57.288932 WST |
| 100 TOP | 114.58 WST |
| 500 TOP | 572.89 WST |
| 1,000 TOP | 1145.78 WST |
| 5,000 TOP | 5728.89 WST |
| 10,000 TOP | 11457.79 WST |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 WST = 1.14527 TOP | -- |
| 2026-10-27 | 1 WST = 1.14527 TOP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 WST = 1.1433 TOP | -0.17% |
| 2026-10-29 | 1 WST = 1.14333 TOP | +0% |
| 2026-10-30 | 1 WST = 1.14677 TOP | +0.3% |
| 2026-10-31 | 1 WST = 1.14578 TOP | -0.09% |