Tỷ giá Rand Nam Phi sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ZAR sang WST

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Tala Samoa 0.16421964 WST
+0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất WS$0.16399246 Hiện tại WS$0.16421964 Cao nhất WS$0.16421964
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang WST.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16421964 WST
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000227 WST
+0.14%
7 ngày qua
-0.000325 WST
-0.20%
30 ngày qua
-0.001534 WST
-0.93%
1 năm qua
-0.001534 WST
-0.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.16399246
Hôm nay
0.16421964
Cao nhất
0.16575342
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.06%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang WST.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.16511377 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16511377 WST
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.16399246 – 0.16575342 WST
Năm ổn định -0.93%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ZAR0.1642 WST
5 ZAR0.8211 WST
10 ZAR1.6422 WST
25 ZAR4.1055 WST
50 ZAR8.211 WST
100 ZAR16.42 WST
500 ZAR82.11 WST
1,000 ZAR164.22 WST
5,000 ZAR821.1 WST
10,000 ZAR1642.2 WST

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (WST → ZAR)

Số tiềnTỷ giá
1 WST6.089406 ZAR
5 WST30.447029 ZAR
10 WST60.894057 ZAR
25 WST152.235144 ZAR
50 WST304.470287 ZAR
100 WST608.94 ZAR
500 WST3044.7 ZAR
1,000 WST6089.41 ZAR
5,000 WST30447.03 ZAR
10,000 WST60894.06 ZAR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ZAR = 6.07738 WST--
2026-10-271 ZAR = 6.07738 WST+0%
2026-10-281 ZAR = 6.0927 WST+0.25%
2026-10-291 ZAR = 6.09741 WST+0.08%
2026-10-301 ZAR = 6.08309 WST-0.23%
2026-10-311 ZAR = 6.07804 WST-0.08%
2026-11-011 ZAR = 6.09776 WST+0.32%
2026-11-021 ZAR = 6.09784 WST+0%
2026-11-031 ZAR = 6.08941 WST-0.14%