Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Trung Phi được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XAF sang MOP

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Pataca Ma Cao 0.01374717 MOP
-0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MOP$0.01374717 Hiện tại MOP$0.01374717 Cao nhất MOP$0.01375572
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá XAF sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAF sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01374717 MOP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000009 MOP
-0.06%
7 ngày qua
-0.000056 MOP
-0.40%
30 ngày qua
-0.000125 MOP
-0.90%
1 năm qua
-0.000302 MOP
-2.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.01372486
Hôm nay
0.01374717
Cao nhất
0.01468816
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.21%
Tháng 12
+1.38%
Tháng 1
-0.26%
Tháng 2
-2.68%
Tháng 3
+1.22%
Tháng 4
-0.44%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+0.50%
Tháng 8
-2.25%
Tháng 9
-1.35%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAF sang MOP.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01422837 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XAF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01323579 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01264917 – 0.01371788 MOP
XAF giảm giá -4.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01383301 MOP
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.01252068 – 0.01455057 MOP
Năm biến động +13.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01422837 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01372486 – 0.01468816 MOP
XAF giảm giá -4.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XAF0.0137 MOP
5 XAF0.0687 MOP
10 XAF0.1375 MOP
25 XAF0.3437 MOP
50 XAF0.6874 MOP
100 XAF1.37 MOP
500 XAF6.87 MOP
1,000 XAF13.75 MOP
5,000 XAF68.74 MOP
10,000 XAF137.47 MOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MOP → XAF)

Số tiềnTỷ giá
1 MOP72.742234 XAF
5 MOP363.711172 XAF
10 MOP727.422344 XAF
25 MOP1818.555859 XAF
50 MOP3637.111719 XAF
100 MOP7274.22 XAF
500 MOP36371.12 XAF
1,000 MOP72742.23 XAF
5,000 MOP363711.17 XAF
10,000 MOP727422.34 XAF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 XAF = 72.44846 MOP--
2026-10-271 XAF = 72.44846 MOP+0%
2026-10-281 XAF = 72.57016 MOP+0.17%
2026-10-291 XAF = 72.8605 MOP+0.4%
2026-10-301 XAF = 72.83221 MOP-0.04%
2026-10-311 XAF = 72.72044 MOP-0.15%
2026-11-011 XAF = 72.70014 MOP-0.03%
2026-11-021 XAF = 72.69702 MOP+-0%
2026-11-031 XAF = 72.74223 MOP+0.06%