Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Trung Phi được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XAF sang MOP
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá XAF sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XAF/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAF sang MOP.
0.01372486 Hôm nay
0.01374717 Cao nhất
0.01468816
Lịch sử tỷ giá XAF/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAF sang MOP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAF | 0.0137 MOP |
| 5 XAF | 0.0687 MOP |
| 10 XAF | 0.1375 MOP |
| 25 XAF | 0.3437 MOP |
| 50 XAF | 0.6874 MOP |
| 100 XAF | 1.37 MOP |
| 500 XAF | 6.87 MOP |
| 1,000 XAF | 13.75 MOP |
| 5,000 XAF | 68.74 MOP |
| 10,000 XAF | 137.47 MOP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MOP → XAF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MOP | 72.742234 XAF |
| 5 MOP | 363.711172 XAF |
| 10 MOP | 727.422344 XAF |
| 25 MOP | 1818.555859 XAF |
| 50 MOP | 3637.111719 XAF |
| 100 MOP | 7274.22 XAF |
| 500 MOP | 36371.12 XAF |
| 1,000 MOP | 72742.23 XAF |
| 5,000 MOP | 363711.17 XAF |
| 10,000 MOP | 727422.34 XAF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 XAF = 72.44846 MOP | -- |
| 2026-10-27 | 1 XAF = 72.44846 MOP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 XAF = 72.57016 MOP | +0.17% |
| 2026-10-29 | 1 XAF = 72.8605 MOP | +0.4% |
| 2026-10-30 | 1 XAF = 72.83221 MOP | -0.04% |
| 2026-10-31 | 1 XAF = 72.72044 MOP | -0.15% |
| 2026-11-01 | 1 XAF = 72.70014 MOP | -0.03% |
| 2026-11-02 | 1 XAF = 72.69702 MOP | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 XAF = 72.74223 MOP | +0.06% |