Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang XAF
Cập nhật
1
MOP
=
72.41748408
XAF
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = FCFA72.41748408 XAF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAF = MOP$0.01380882 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FCFA72.41748408
Hiện tại
FCFA72.41748408
Cao nhất
FCFA72.41748408
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang XAF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
72.41748408 XAF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 XAF
0.00%
7 ngày qua
-0.155418 XAF
-0.21%
30 ngày qua
+2.405638 XAF
+3.44%
1 năm qua
+1.982171 XAF
+2.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
68.08203779 Hôm nay
72.41748408 Cao nhất
72.57290204
68.08203779 Hôm nay
72.41748408 Cao nhất
72.57290204
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.67%
Tháng 11
-1.20%
Tháng 12
-1.36%
Tháng 1
+0.26%
Tháng 2
+2.76%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.44%
Tháng 5
+2.11%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.50%
Tháng 8
+2.30%
Tháng 9
+0.97%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang XAF.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 75.57950852 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
75.57950852 XAF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
72.89755582
–
79.05659065
XAF
MOP tăng giá
+4.45%
2025
Tỷ giá trung bình
72.44441943 XAF
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
68.72584325
–
79.86783806
XAF
Năm biến động
-11.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
70.22455417 XAF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
68.08203779
–
72.57290204
XAF
MOP tăng giá
+3.93%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.