Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XCD sang SLE

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Leone Sierra Leone 9.10654889 SLE
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Le9.10654889 Hiện tại Le9.10654889 Cao nhất Le9.10654889
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang SLE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.10654889 SLE
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SLE
0.00%
7 ngày qua
+0.591505 SLE
+6.95%
30 ngày qua
+0.61806 SLE
+7.28%
1 năm qua
+0.709242 SLE
+8.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
8.36758551
Hôm nay
9.10654889
Cao nhất
9.14038053
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.64%
Tháng 11
+0.48%
Tháng 12
+6.77%
Tháng 1
-0.10%
Tháng 2
-0.43%
Tháng 3
+7.61%
Tháng 4
-7.08%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
Tháng 8
+7.52%
Tháng 9
+0.29%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang SLE.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 8.61733069 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XCD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 8.37522673 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.29322235 – 8.59772879 SLE
Năm ổn định +0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 8.4205556 SLE
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
8.0941084 – 8.76958441 SLE
Năm ổn định +0.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.61733069 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.42155462 – 9.14038053 SLE
XCD tăng giá +8.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.