Tỷ giá Krona Thụy Điển sang guilder Caribe hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang guilder Caribe hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng guilder Caribe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SEK sang XCG
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang guilder Caribe
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang XCG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SEK/XCG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang XCG.
0.17916894 Hôm nay
0.17989639 Cao nhất
0.18024168
Lịch sử tỷ giá SEK/XCG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang XCG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 0.1799 XCG |
| 5 SEK | 0.8995 XCG |
| 10 SEK | 1.799 XCG |
| 25 SEK | 4.4974 XCG |
| 50 SEK | 8.9948 XCG |
| 100 SEK | 17.99 XCG |
| 500 SEK | 89.95 XCG |
| 1,000 SEK | 179.9 XCG |
| 5,000 SEK | 899.48 XCG |
| 10,000 SEK | 1798.96 XCG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XCG → SEK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XCG | 5.558755 SEK |
| 5 XCG | 27.793777 SEK |
| 10 XCG | 55.587553 SEK |
| 25 XCG | 138.968883 SEK |
| 50 XCG | 277.937765 SEK |
| 100 XCG | 555.88 SEK |
| 500 XCG | 2779.38 SEK |
| 1,000 XCG | 5558.76 SEK |
| 5,000 XCG | 27793.78 SEK |
| 10,000 XCG | 55587.55 SEK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SEK = 5.54811 XCG | -- |
| 2026-10-27 | 1 SEK = 5.54811 XCG | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SEK = 5.56023 XCG | +0.22% |
| 2026-10-29 | 1 SEK = 5.55876 XCG | -0.03% |