Tỷ giá Krona Thụy Điển sang guilder Caribe hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang guilder Caribe hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng guilder Caribe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang XCG

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = guilder Caribe 0.17989639 XCG
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ƒ0.17984853 Hiện tại ƒ0.17989639 Cao nhất ƒ0.17989639
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang guilder Caribe

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang XCG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/XCG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang XCG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17989639 XCG
2026-10-29
24 giờ qua
+0.000048 XCG
+0.03%
7 ngày qua
-0.000345 XCG
-0.19%
30 ngày qua
+0.000727 XCG
+0.41%
1 năm qua
+0.000727 XCG
+0.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.17916894
Hôm nay
0.17989639
Cao nhất
0.18024168
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.41%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/XCG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang XCG.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.17939097 XCG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17939097 XCG
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.17916894 – 0.18024168 XCG
Năm ổn định +0.41%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK0.1799 XCG
5 SEK0.8995 XCG
10 SEK1.799 XCG
25 SEK4.4974 XCG
50 SEK8.9948 XCG
100 SEK17.99 XCG
500 SEK89.95 XCG
1,000 SEK179.9 XCG
5,000 SEK899.48 XCG
10,000 SEK1798.96 XCG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XCG → SEK)

Số tiềnTỷ giá
1 XCG5.558755 SEK
5 XCG27.793777 SEK
10 XCG55.587553 SEK
25 XCG138.968883 SEK
50 XCG277.937765 SEK
100 XCG555.88 SEK
500 XCG2779.38 SEK
1,000 XCG5558.76 SEK
5,000 XCG27793.78 SEK
10,000 XCG55587.55 SEK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SEK = 5.54811 XCG--
2026-10-271 SEK = 5.54811 XCG+0%
2026-10-281 SEK = 5.56023 XCG+0.22%
2026-10-291 SEK = 5.55876 XCG-0.03%