Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Tây Phi được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XOF sang MOP
Cập nhật
1
XOF
=
0.01380882
MOP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 XOF = MOP$0.01380882 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = CFA72.41748408 XOF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
MOP$0.01380882
Hiện tại
MOP$0.01380882
Cao nhất
MOP$0.01380882
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá XOF sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XOF/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XOF sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01380882 MOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
+0.00003 MOP
+0.21%
30 ngày qua
-0.000474 MOP
-3.32%
1 năm qua
-0.000389 MOP
-2.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.01377925 Hôm nay
0.01380882 Cao nhất
0.01468816
0.01377925 Hôm nay
0.01380882 Cao nhất
0.01468816
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.68%
Tháng 11
+1.21%
Tháng 12
+1.38%
Tháng 1
-0.26%
Tháng 2
-2.68%
Tháng 3
+1.47%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+0.50%
Tháng 8
-2.25%
Tháng 9
-0.96%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XOF/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XOF sang MOP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01424325 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XOF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.01323579 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01264917
–
0.01371788
MOP
XOF giảm giá
-4.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01383297 MOP
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.01252068
–
0.01455057
MOP
Năm biến động
+13.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01424325 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01377925
–
0.01468816
MOP
XOF giảm giá
-3.78%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.