Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MOP sang XOF

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Franc CFA Tây Phi 72.74223437 XOF
+0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất CFA72.69702319 Hiện tại CFA72.74223437 Cao nhất CFA72.74223437
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang XOF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
72.74223437 XOF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.045211 XOF
+0.06%
7 ngày qua
+0.293777 XOF
+0.41%
30 ngày qua
+0.655273 XOF
+0.91%
1 năm qua
+1.565149 XOF
+2.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
68.08203779
Hôm nay
72.74223437
Cao nhất
72.86050446
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.20%
Tháng 12
-1.36%
Tháng 1
+0.26%
Tháng 2
+2.76%
Tháng 3
-1.45%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+2.11%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.50%
Tháng 8
+2.30%
Tháng 9
+1.37%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang XOF.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 75.57950852 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 75.57950852 XOF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
72.89755582 – 79.05659065 XOF
MOP tăng giá +4.45%
2025
Tỷ giá trung bình 72.44464089 XOF
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
68.72584325 – 79.86783806 XOF
Năm biến động -11.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 70.29443239 XOF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
68.08203779 – 72.86050446 XOF
MOP tăng giá +4.39%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MOP72.7422 XOF
5 MOP363.7112 XOF
10 MOP727.4223 XOF
25 MOP1818.5559 XOF
50 MOP3637.1117 XOF
100 MOP7274.22 XOF
500 MOP36371.12 XOF
1,000 MOP72742.23 XOF
5,000 MOP363711.17 XOF
10,000 MOP727422.34 XOF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XOF → MOP)

Số tiềnTỷ giá
1 XOF0.013747 MOP
5 XOF0.068736 MOP
10 XOF0.137472 MOP
25 XOF0.343679 MOP
50 XOF0.687359 MOP
100 XOF1.37 MOP
500 XOF6.87 MOP
1,000 XOF13.75 MOP
5,000 XOF68.74 MOP
10,000 XOF137.47 MOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MOP = 0.0138 XOF--
2026-10-271 MOP = 0.0138 XOF+0%
2026-10-281 MOP = 0.01378 XOF-0.14%
2026-10-291 MOP = 0.01372 XOF-0.44%
2026-10-301 MOP = 0.01373 XOF+0.07%
2026-10-311 MOP = 0.01375 XOF+0.15%
2026-11-011 MOP = 0.01376 XOF+0.07%
2026-11-021 MOP = 0.01376 XOF+0%
2026-11-031 MOP = 0.01375 XOF-0.07%