Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Tây Phi được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XOF sang SLE

Cập nhật
Franc CFA Tây Phi 1 XOF = Leone Sierra Leone 0.03920313 SLE
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Le0.0391889 Hiện tại Le0.03920313 Cao nhất Le0.03920313
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá XOF sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XOF/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XOF sang SLE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03920313 SLE
2026-11-09
24 giờ qua
+0.000014 SLE
+0.04%
7 ngày qua
+0.000273 SLE
+0.70%
30 ngày qua
-0.00001 SLE
-0.03%
1 năm qua
-0.000785 SLE
-1.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.03885883
Hôm nay
0.03920313
Cao nhất
0.04436952
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.67%
Tháng 12
+7.60%
Tháng 1
-0.45%
Tháng 2
-3.01%
Tháng 3
+8.99%
Tháng 4
-7.49%
Tháng 5
-2.32%
Tháng 6
+1.19%
Tháng 7
+0.51%
Tháng 8
+4.98%
Tháng 9
-8.19%
Tháng 10
+0.70%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XOF/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XOF sang SLE.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.04105548 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.03729315 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.035953 – 0.03853241 SLE
XOF giảm giá -3.31%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03924039 SLE
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.03536933 – 0.04207031 SLE
Năm biến động +14.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04105548 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03885883 – 0.04436952 SLE
Năm biến động -4.08%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XOF0.0392 SLE
5 XOF0.196 SLE
10 XOF0.392 SLE
25 XOF0.9801 SLE
50 XOF1.9602 SLE
100 XOF3.92 SLE
500 XOF19.6 SLE
1,000 XOF39.2 SLE
5,000 XOF196.02 SLE
10,000 XOF392.03 SLE

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SLE → XOF)

Số tiềnTỷ giá
1 SLE25.508169 XOF
5 SLE127.540845 XOF
10 SLE255.08169 XOF
25 SLE637.704224 XOF
50 SLE1275.408448 XOF
100 SLE2550.82 XOF
500 SLE12754.08 XOF
1,000 SLE25508.17 XOF
5,000 SLE127540.84 XOF
10,000 SLE255081.69 XOF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 XOF = 25.69739 SLE-0.14%
2026-11-011 XOF = 25.68771 SLE-0.04%
2026-11-021 XOF = 25.68679 SLE+-0%
2026-11-031 XOF = 25.70012 SLE+0.05%
2026-11-041 XOF = 25.62158 SLE-0.31%
2026-11-051 XOF = 25.62805 SLE+0.03%
2026-11-061 XOF = 25.34103 SLE-1.12%
2026-11-071 XOF = 25.3572 SLE+0.06%
2026-11-081 XOF = 25.51743 SLE+0.63%
2026-11-091 XOF = 25.50817 SLE-0.04%