Tỷ giá Palladium Ounce sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Palladium Ounce sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Palladium Ounce được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XPD sang MOP

Cập nhật
Palladium Ounce 1 XPD = Pataca Ma Cao 8.081192 MOP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MOP$8.081192 Hiện tại MOP$8.081192 Cao nhất MOP$8.081192
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Palladium Ounce sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPD/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPD sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.081192 MOP
2026-11-05
24 giờ qua
0 MOP
0%
7 ngày qua
0 MOP
0%
30 ngày qua
0 MOP
0%
1 năm qua
0 MOP
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
8.081192
Hôm nay
8.081192
Cao nhất
8.081192
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPD/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPD sang MOP.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 8.081192 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XPD8.0812 MOP
5 XPD40.406 MOP
10 XPD80.8119 MOP
25 XPD202.0298 MOP
50 XPD404.0596 MOP
100 XPD808.12 MOP
500 XPD4040.6 MOP
1,000 XPD8081.19 MOP
5,000 XPD40405.96 MOP
10,000 XPD80811.92 MOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MOP → XPD)

Số tiềnTỷ giá
1 MOP0.123744 XPD
5 MOP0.618721 XPD
10 MOP1.237441 XPD
25 MOP3.093603 XPD
50 MOP6.187206 XPD
100 MOP12.37 XPD
500 MOP61.87 XPD
1,000 MOP123.74 XPD
5,000 MOP618.72 XPD
10,000 MOP1237.44 XPD