Tỷ giá Palladium Ounce sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Palladium Ounce sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Palladium Ounce được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XPD sang MOP
Biểu đồ tỷ giá Palladium Ounce sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XPD/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPD sang MOP.
8.081192 Hôm nay
8.081192 Cao nhất
8.081192
Lịch sử tỷ giá XPD/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPD sang MOP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPD | 8.0812 MOP |
| 5 XPD | 40.406 MOP |
| 10 XPD | 80.8119 MOP |
| 25 XPD | 202.0298 MOP |
| 50 XPD | 404.0596 MOP |
| 100 XPD | 808.12 MOP |
| 500 XPD | 4040.6 MOP |
| 1,000 XPD | 8081.19 MOP |
| 5,000 XPD | 40405.96 MOP |
| 10,000 XPD | 80811.92 MOP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MOP → XPD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MOP | 0.123744 XPD |
| 5 MOP | 0.618721 XPD |
| 10 MOP | 1.237441 XPD |
| 25 MOP | 3.093603 XPD |
| 50 MOP | 6.187206 XPD |
| 100 MOP | 12.37 XPD |
| 500 MOP | 61.87 XPD |
| 1,000 MOP | 123.74 XPD |
| 5,000 MOP | 618.72 XPD |
| 10,000 MOP | 1237.44 XPD |