Tỷ giá Franc CFP sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XPF sang MOP

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Pataca Ma Cao 0.07556694 MOP
-0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MOP$0.07556694 Hiện tại MOP$0.07556694 Cao nhất MOP$0.07561393
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07556694 MOP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000047 MOP
-0.06%
7 ngày qua
-0.000306 MOP
-0.40%
30 ngày qua
-0.000687 MOP
-0.90%
1 năm qua
-0.001662 MOP
-2.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.07544427
Hôm nay
0.07556694
Cao nhất
0.08073965
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.21%
Tháng 12
+1.38%
Tháng 1
-0.26%
Tháng 2
-2.68%
Tháng 3
+0.90%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+0.50%
Tháng 8
-2.25%
Tháng 9
-1.35%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang MOP.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.07821188 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.07275609 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06953145 – 0.07540609 MOP
XPF giảm giá -4.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07603933 MOP
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.0688252 – 0.0799833 MOP
Năm biến động +13.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07821188 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07544427 – 0.08073965 MOP
XPF giảm giá -4.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XPF0.0756 MOP
5 XPF0.3778 MOP
10 XPF0.7557 MOP
25 XPF1.8892 MOP
50 XPF3.7783 MOP
100 XPF7.56 MOP
500 XPF37.78 MOP
1,000 XPF75.57 MOP
5,000 XPF377.83 MOP
10,000 XPF755.67 MOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MOP → XPF)

Số tiềnTỷ giá
1 MOP13.233301 XPF
5 MOP66.166504 XPF
10 MOP132.333008 XPF
25 MOP330.832521 XPF
50 MOP661.665042 XPF
100 MOP1323.33 XPF
500 MOP6616.65 XPF
1,000 MOP13233.3 XPF
5,000 MOP66166.5 XPF
10,000 MOP132333.01 XPF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 XPF = 13.17986 MOP--
2026-10-271 XPF = 13.17986 MOP+0%
2026-10-281 XPF = 13.202 MOP+0.17%
2026-10-291 XPF = 13.25482 MOP+0.4%
2026-10-301 XPF = 13.24967 MOP-0.04%
2026-10-311 XPF = 13.22934 MOP-0.15%
2026-11-011 XPF = 13.22564 MOP-0.03%
2026-11-021 XPF = 13.22508 MOP+-0%
2026-11-031 XPF = 13.2333 MOP+0.06%