Tỷ giá Franc CFP sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XPF sang MOP
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XPF/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang MOP.
0.07544427 Hôm nay
0.07556694 Cao nhất
0.08073965
Lịch sử tỷ giá XPF/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang MOP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPF | 0.0756 MOP |
| 5 XPF | 0.3778 MOP |
| 10 XPF | 0.7557 MOP |
| 25 XPF | 1.8892 MOP |
| 50 XPF | 3.7783 MOP |
| 100 XPF | 7.56 MOP |
| 500 XPF | 37.78 MOP |
| 1,000 XPF | 75.57 MOP |
| 5,000 XPF | 377.83 MOP |
| 10,000 XPF | 755.67 MOP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MOP → XPF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MOP | 13.233301 XPF |
| 5 MOP | 66.166504 XPF |
| 10 MOP | 132.333008 XPF |
| 25 MOP | 330.832521 XPF |
| 50 MOP | 661.665042 XPF |
| 100 MOP | 1323.33 XPF |
| 500 MOP | 6616.65 XPF |
| 1,000 MOP | 13233.3 XPF |
| 5,000 MOP | 66166.5 XPF |
| 10,000 MOP | 132333.01 XPF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 XPF = 13.17986 MOP | -- |
| 2026-10-27 | 1 XPF = 13.17986 MOP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 XPF = 13.202 MOP | +0.17% |
| 2026-10-29 | 1 XPF = 13.25482 MOP | +0.4% |
| 2026-10-30 | 1 XPF = 13.24967 MOP | -0.04% |
| 2026-10-31 | 1 XPF = 13.22934 MOP | -0.15% |
| 2026-11-01 | 1 XPF = 13.22564 MOP | -0.03% |
| 2026-11-02 | 1 XPF = 13.22508 MOP | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 XPF = 13.2333 MOP | +0.06% |