Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc CFP hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MOP sang XPF
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MOP/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang XPF.
12.38548896 Hôm nay
13.18934538 Cao nhất
13.25481663
Lịch sử tỷ giá MOP/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang XPF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MOP | 13.1893 XPF |
| 5 MOP | 65.9467 XPF |
| 10 MOP | 131.8935 XPF |
| 25 MOP | 329.7336 XPF |
| 50 MOP | 659.4673 XPF |
| 100 MOP | 1318.93 XPF |
| 500 MOP | 6594.67 XPF |
| 1,000 MOP | 13189.35 XPF |
| 5,000 MOP | 65946.73 XPF |
| 10,000 MOP | 131893.45 XPF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XPF → MOP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPF | 0.075819 MOP |
| 5 XPF | 0.379094 MOP |
| 10 XPF | 0.758188 MOP |
| 25 XPF | 1.895469 MOP |
| 50 XPF | 3.790939 MOP |
| 100 XPF | 7.58 MOP |
| 500 XPF | 37.91 MOP |
| 1,000 XPF | 75.82 MOP |
| 5,000 XPF | 379.09 MOP |
| 10,000 XPF | 758.19 MOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MOP = 0.07587 XPF | -- |
| 2026-10-27 | 1 MOP = 0.07587 XPF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MOP = 0.07575 XPF | -0.16% |
| 2026-10-29 | 1 MOP = 0.07544 XPF | -0.41% |
| 2026-10-30 | 1 MOP = 0.07547 XPF | +0.04% |
| 2026-10-31 | 1 MOP = 0.07559 XPF | +0.16% |
| 2026-11-01 | 1 MOP = 0.07561 XPF | +0.03% |
| 2026-11-02 | 1 MOP = 0.07561 XPF | +0% |
| 2026-11-03 | 1 MOP = 0.07557 XPF | -0.05% |
| 2026-11-04 | 1 MOP = 0.07582 XPF | +0.33% |