Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc CFP hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc CFP hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MOP sang XPF

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Franc CFP 13.18934538 XPF
-0.33% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₣13.18934538 Hiện tại ₣13.18934538 Cao nhất ₣13.18934538
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc CFP

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/XPF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang XPF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.18934538 XPF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.043955 XPF
-0.33%
7 ngày qua
-0.012652 XPF
-0.10%
30 ngày qua
-0.013122 XPF
-0.10%
1 năm qua
+0.223463 XPF
+1.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
12.38548896
Hôm nay
13.18934538
Cao nhất
13.25481663
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.20%
Tháng 12
-1.36%
Tháng 1
+0.26%
Tháng 2
+2.76%
Tháng 3
-0.89%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+2.11%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.50%
Tháng 8
+2.30%
Tháng 9
+1.37%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/XPF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang XPF.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 13.74943133 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 13.74943133 XPF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
13.26152833 – 14.38198037 XPF
MOP tăng giá +4.46%
2025
Tỷ giá trung bình 13.17901398 XPF
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
12.5026101 – 14.52956255 XPF
Năm biến động -11.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.78983236 XPF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.38548896 – 13.25481663 XPF
MOP tăng giá +4.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MOP13.1893 XPF
5 MOP65.9467 XPF
10 MOP131.8935 XPF
25 MOP329.7336 XPF
50 MOP659.4673 XPF
100 MOP1318.93 XPF
500 MOP6594.67 XPF
1,000 MOP13189.35 XPF
5,000 MOP65946.73 XPF
10,000 MOP131893.45 XPF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XPF → MOP)

Số tiềnTỷ giá
1 XPF0.075819 MOP
5 XPF0.379094 MOP
10 XPF0.758188 MOP
25 XPF1.895469 MOP
50 XPF3.790939 MOP
100 XPF7.58 MOP
500 XPF37.91 MOP
1,000 XPF75.82 MOP
5,000 XPF379.09 MOP
10,000 XPF758.19 MOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MOP = 0.07587 XPF--
2026-10-271 MOP = 0.07587 XPF+0%
2026-10-281 MOP = 0.07575 XPF-0.16%
2026-10-291 MOP = 0.07544 XPF-0.41%
2026-10-301 MOP = 0.07547 XPF+0.04%
2026-10-311 MOP = 0.07559 XPF+0.16%
2026-11-011 MOP = 0.07561 XPF+0.03%
2026-11-021 MOP = 0.07561 XPF+0%
2026-11-031 MOP = 0.07557 XPF-0.05%
2026-11-041 MOP = 0.07582 XPF+0.33%