Tỷ giá Franc CFP sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XPF sang SLE

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Leone Sierra Leone 0.21549598 SLE
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Le0.21541778 Hiện tại Le0.21549598 Cao nhất Le0.21549598
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang SLE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21549598 SLE
2026-11-09
24 giờ qua
+0.000078 SLE
+0.04%
7 ngày qua
+0.001499 SLE
+0.70%
30 ngày qua
-0.000057 SLE
-0.03%
1 năm qua
-0.004316 SLE
-1.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.2136034
Hôm nay
0.21549598
Cao nhất
0.24407189
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.67%
Tháng 12
+7.60%
Tháng 1
-0.45%
Tháng 2
-3.01%
Tháng 3
+8.38%
Tháng 4
-7.74%
Tháng 5
-2.32%
Tháng 6
+1.19%
Tháng 7
+0.51%
Tháng 8
+4.98%
Tháng 9
-8.19%
Tháng 10
+0.70%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang SLE.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.22566856 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.20499742 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.19763077 – 0.21180954 SLE
XPF giảm giá -3.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.21570297 SLE
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.19442236 – 0.2312571 SLE
Năm biến động +14.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.22566856 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.2136034 – 0.24407189 SLE
Năm biến động -4.08%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XPF0.2155 SLE
5 XPF1.0775 SLE
10 XPF2.155 SLE
25 XPF5.3874 SLE
50 XPF10.7748 SLE
100 XPF21.55 SLE
500 XPF107.75 SLE
1,000 XPF215.5 SLE
5,000 XPF1077.48 SLE
10,000 XPF2154.96 SLE

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SLE → XPF)

Số tiềnTỷ giá
1 SLE4.640458 XPF
5 SLE23.202289 XPF
10 SLE46.404578 XPF
25 SLE116.011446 XPF
50 SLE232.022892 XPF
100 SLE464.05 XPF
500 SLE2320.23 XPF
1,000 SLE4640.46 XPF
5,000 SLE23202.29 XPF
10,000 SLE46404.58 XPF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 XPF = 4.67488 SLE-0.14%
2026-11-011 XPF = 4.67312 SLE-0.04%
2026-11-021 XPF = 4.67295 SLE+-0%
2026-11-031 XPF = 4.67538 SLE+0.05%
2026-11-041 XPF = 4.66109 SLE-0.31%
2026-11-051 XPF = 4.66227 SLE+0.03%
2026-11-061 XPF = 4.61005 SLE-1.12%
2026-11-071 XPF = 4.61299 SLE+0.06%
2026-11-081 XPF = 4.64214 SLE+0.63%
2026-11-091 XPF = 4.64046 SLE-0.04%