Tỷ giá Franc CFP sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XPF sang SLE
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XPF/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang SLE.
0.2136034 Hôm nay
0.21549598 Cao nhất
0.24407189
Lịch sử tỷ giá XPF/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang SLE.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPF | 0.2155 SLE |
| 5 XPF | 1.0775 SLE |
| 10 XPF | 2.155 SLE |
| 25 XPF | 5.3874 SLE |
| 50 XPF | 10.7748 SLE |
| 100 XPF | 21.55 SLE |
| 500 XPF | 107.75 SLE |
| 1,000 XPF | 215.5 SLE |
| 5,000 XPF | 1077.48 SLE |
| 10,000 XPF | 2154.96 SLE |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SLE → XPF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SLE | 4.640458 XPF |
| 5 SLE | 23.202289 XPF |
| 10 SLE | 46.404578 XPF |
| 25 SLE | 116.011446 XPF |
| 50 SLE | 232.022892 XPF |
| 100 SLE | 464.05 XPF |
| 500 SLE | 2320.23 XPF |
| 1,000 SLE | 4640.46 XPF |
| 5,000 SLE | 23202.29 XPF |
| 10,000 SLE | 46404.58 XPF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 XPF = 4.67488 SLE | -0.14% |
| 2026-11-01 | 1 XPF = 4.67312 SLE | -0.04% |
| 2026-11-02 | 1 XPF = 4.67295 SLE | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 XPF = 4.67538 SLE | +0.05% |
| 2026-11-04 | 1 XPF = 4.66109 SLE | -0.31% |
| 2026-11-05 | 1 XPF = 4.66227 SLE | +0.03% |
| 2026-11-06 | 1 XPF = 4.61005 SLE | -1.12% |
| 2026-11-07 | 1 XPF = 4.61299 SLE | +0.06% |
| 2026-11-08 | 1 XPF = 4.64214 SLE | +0.63% |
| 2026-11-09 | 1 XPF = 4.64046 SLE | -0.04% |