Tỷ giá Rial Yemen sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại YER sang VES
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá YER/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang VES.
0.95607441 Hôm nay
3.79668778 Cao nhất
3.79668778
Lịch sử tỷ giá YER/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang VES.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 YER | 3.7967 VES |
| 5 YER | 18.9834 VES |
| 10 YER | 37.9669 VES |
| 25 YER | 94.9172 VES |
| 50 YER | 189.8344 VES |
| 100 YER | 379.67 VES |
| 500 YER | 1898.34 VES |
| 1,000 YER | 3796.69 VES |
| 5,000 YER | 18983.44 VES |
| 10,000 YER | 37966.88 VES |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VES → YER)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VES | 0.263387 YER |
| 5 VES | 1.316937 YER |
| 10 VES | 2.633875 YER |
| 25 VES | 6.584687 YER |
| 50 VES | 13.169374 YER |
| 100 VES | 26.34 YER |
| 500 VES | 131.69 YER |
| 1,000 VES | 263.39 YER |
| 5,000 VES | 1316.94 YER |
| 10,000 VES | 2633.87 YER |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 YER = 0.26546 VES | -0.13% |
| 2026-10-31 | 1 YER = 0.26545 VES | +-0% |
| 2026-11-01 | 1 YER = 0.26534 VES | -0.04% |
| 2026-11-02 | 1 YER = 0.26535 VES | +0% |
| 2026-11-03 | 1 YER = 0.2659 VES | +0.21% |
| 2026-11-04 | 1 YER = 0.26506 VES | -0.32% |
| 2026-11-05 | 1 YER = 0.26464 VES | -0.16% |
| 2026-11-06 | 1 YER = 0.26411 VES | -0.2% |
| 2026-11-07 | 1 YER = 0.26377 VES | -0.13% |
| 2026-11-08 | 1 YER = 0.26339 VES | -0.14% |