Tỷ giá Rial Yemen sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại YER sang VES

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Bolívar Venezuela 3.79668778 VES
+0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Bs.3.7911552 Hiện tại Bs.3.79668778 Cao nhất Bs.3.79668778
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang VES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.79668778 VES
2026-11-08
24 giờ qua
+0.005533 VES
+0.15%
7 ngày qua
+0.027964 VES
+0.74%
30 ngày qua
+0.096462 VES
+2.61%
1 năm qua
+2.840613 VES
+297.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.95607441
Hôm nay
3.79668778
Cao nhất
3.79668778
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+20.40%
Tháng 12
+22.38%
Tháng 1
+13.57%
Tháng 2
+12.72%
Tháng 3
+2.74%
Tháng 4
+12.98%
Tháng 5
+13.00%
Tháng 6
+18.82%
Tháng 7
+6.81%
Tháng 8
+8.09%
Tháng 9
+3.79%
Tháng 10
+0.74%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang VES.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.52821556 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.15679854 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.14363063 – 0.20782536 VES
Năm biến động +43.71%
2025
Tỷ giá trung bình 0.74836734 VES
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.20780577 – 38.51014899 VES
Năm biến động +494.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.52821556 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.25587174 – 3.79668778 VES
Năm biến động +202.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 YER3.7967 VES
5 YER18.9834 VES
10 YER37.9669 VES
25 YER94.9172 VES
50 YER189.8344 VES
100 YER379.67 VES
500 YER1898.34 VES
1,000 YER3796.69 VES
5,000 YER18983.44 VES
10,000 YER37966.88 VES

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VES → YER)

Số tiềnTỷ giá
1 VES0.263387 YER
5 VES1.316937 YER
10 VES2.633875 YER
25 VES6.584687 YER
50 VES13.169374 YER
100 VES26.34 YER
500 VES131.69 YER
1,000 VES263.39 YER
5,000 VES1316.94 YER
10,000 VES2633.87 YER

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 YER = 0.26546 VES-0.13%
2026-10-311 YER = 0.26545 VES+-0%
2026-11-011 YER = 0.26534 VES-0.04%
2026-11-021 YER = 0.26535 VES+0%
2026-11-031 YER = 0.2659 VES+0.21%
2026-11-041 YER = 0.26506 VES-0.32%
2026-11-051 YER = 0.26464 VES-0.16%
2026-11-061 YER = 0.26411 VES-0.2%
2026-11-071 YER = 0.26377 VES-0.13%
2026-11-081 YER = 0.26339 VES-0.14%