Tỷ giá Kwacha Zambia sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Kwacha Zambia sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Kwacha Zambia được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ZMW sang BIF

Cập nhật
Kwacha Zambia 1 ZMW = Franc Burundi 148.13790686 BIF
-0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FBu148.13790686 Hiện tại FBu148.13790686 Cao nhất FBu148.42494274
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Zambia sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZMW sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZMW/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZMW sang BIF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
148.13790686 BIF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.287036 BIF
-0.19%
7 ngày qua
+0.459256 BIF
+0.31%
30 ngày qua
-5.168222 BIF
-3.37%
1 năm qua
+16.494222 BIF
+12.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
125.905398
Hôm nay
148.13790686
Cao nhất
170.85437778
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.97%
Tháng 12
+12.70%
Tháng 1
+4.48%
Tháng 2
Tháng 3
+1.93%
Tháng 4
+1.43%
Tháng 5
+1.66%
Tháng 6
-4.38%
Tháng 7
-0.15%
Tháng 8
-2.21%
Tháng 9
-2.92%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZMW/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZMW sang BIF.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 156.22459717 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 109.95277682 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
104.55984978 – 120.04525635 BIF
Năm biến động -7.31%
2025
Tỷ giá trung bình 117.9662288 BIF
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
101.71015155 – 133.59294198 BIF
Năm biến động +26.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 156.22459717 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
133.09557955 – 170.85437778 BIF
Năm biến động +11.26%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ZMW148.1379 BIF
5 ZMW740.6895 BIF
10 ZMW1481.3791 BIF
25 ZMW3703.4477 BIF
50 ZMW7406.8953 BIF
100 ZMW14813.79 BIF
500 ZMW74068.95 BIF
1,000 ZMW148137.91 BIF
5,000 ZMW740689.53 BIF
10,000 ZMW1481379.07 BIF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BIF → ZMW)

Số tiềnTỷ giá
1 BIF0.00675 ZMW
5 BIF0.033752 ZMW
10 BIF0.067505 ZMW
25 BIF0.168762 ZMW
50 BIF0.337523 ZMW
100 BIF0.68 ZMW
500 BIF3.38 ZMW
1,000 BIF6.75 ZMW
5,000 BIF33.75 ZMW
10,000 BIF67.5 ZMW

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ZMW = 0.00677 BIF--
2026-10-271 ZMW = 0.00677 BIF+0%
2026-10-281 ZMW = 0.00674 BIF-0.44%
2026-10-291 ZMW = 0.00672 BIF-0.3%
2026-10-301 ZMW = 0.00672 BIF+0%
2026-10-311 ZMW = 0.00675 BIF+0.45%
2026-11-011 ZMW = 0.00674 BIF-0.15%
2026-11-021 ZMW = 0.00674 BIF+0%
2026-11-031 ZMW = 0.00675 BIF+0.15%