Tỷ giá Zimbabwe Gold sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Zimbabwe Gold sang Đô la Barbados hiển thị giá trị hiện tại của Zimbabwe Gold được định giá bằng Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ZWG sang BBD

Cập nhật
Zimbabwe Gold 1 ZWG = Đô la Barbados 0.07530659 BBD
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.07530659 Hiện tại $0.07530659 Cao nhất $0.07530659
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Zimbabwe Gold sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZWG sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZWG/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZWG sang BBD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07530659 BBD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000038 BBD
+0.05%
7 ngày qua
+0.000064 BBD
+0.08%
30 ngày qua
+0.000586 BBD
+0.78%
1 năm qua
-0.00053 BBD
-0.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0743267
Hôm nay
0.07530659
Cao nhất
0.07913762
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.70%
Tháng 12
+1.58%
Tháng 1
-0.75%
Tháng 2
+1.67%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
-3.96%
Tháng 5
+0.27%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
+0.77%
Tháng 8
-0.62%
Tháng 9
+0.85%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZWG/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZWG sang BBD.

782 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.11178563 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.11178563 BBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06973469 – 0.1474589 BBD
Năm biến động -44.78%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07515098 BBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07350208 – 0.07852538 BBD
Năm ổn định -1.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07614338 BBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0743267 – 0.07913762 BBD
Năm ổn định -2.15%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ZWG0.0753 BBD
5 ZWG0.3765 BBD
10 ZWG0.7531 BBD
25 ZWG1.8827 BBD
50 ZWG3.7653 BBD
100 ZWG7.53 BBD
500 ZWG37.65 BBD
1,000 ZWG75.31 BBD
5,000 ZWG376.53 BBD
10,000 ZWG753.07 BBD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BBD → ZWG)

Số tiềnTỷ giá
1 BBD13.27905 ZWG
5 BBD66.39525 ZWG
10 BBD132.7905 ZWG
25 BBD331.97625 ZWG
50 BBD663.9525 ZWG
100 BBD1327.91 ZWG
500 BBD6639.53 ZWG
1,000 BBD13279.05 ZWG
5,000 BBD66395.25 ZWG
10,000 BBD132790.5 ZWG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ZWG = 13.28875 BBD--
2026-10-271 ZWG = 13.28875 BBD+0%
2026-10-281 ZWG = 13.2903 BBD+0.01%
2026-10-291 ZWG = 13.28515 BBD-0.04%
2026-10-301 ZWG = 13.28205 BBD-0.02%
2026-10-311 ZWG = 13.30265 BBD+0.16%
2026-11-011 ZWG = 13.2857 BBD-0.13%
2026-11-021 ZWG = 13.2857 BBD+0%
2026-11-031 ZWG = 13.2857 BBD+0%
2026-11-041 ZWG = 13.27905 BBD-0.05%