Tỷ giá Zimbabwe Gold sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Zimbabwe Gold sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Zimbabwe Gold được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ZWG sang ZAR

Cập nhật
Zimbabwe Gold 1 ZWG = Rand Nam Phi 0.62745614 ZAR
+0.45% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất R0.62463889 Hiện tại R0.62745614 Cao nhất R0.62745614
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Zimbabwe Gold sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZWG sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZWG/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZWG sang ZAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.62745614 ZAR
2026-11-01
24 giờ qua
+0.002817 ZAR
+0.45%
7 ngày qua
+0.002913 ZAR
+0.47%
30 ngày qua
+0.007692 ZAR
+1.24%
1 năm qua
+0.007692 ZAR
+1.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.61976453
Hôm nay
0.62745614
Cao nhất
0.62745614
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.24%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZWG/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZWG sang ZAR.

9 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.62192313 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.62192313 ZAR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.61976453 – 0.62745614 ZAR
Năm ổn định +1.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ZWG0.6275 ZAR
5 ZWG3.1373 ZAR
10 ZWG6.2746 ZAR
25 ZWG15.6864 ZAR
50 ZWG31.3728 ZAR
100 ZWG62.75 ZAR
500 ZWG313.73 ZAR
1,000 ZWG627.46 ZAR
5,000 ZWG3137.28 ZAR
10,000 ZWG6274.56 ZAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZAR → ZWG)

Số tiềnTỷ giá
1 ZAR1.593737 ZWG
5 ZAR7.968685 ZWG
10 ZAR15.937369 ZWG
25 ZAR39.843423 ZWG
50 ZAR79.686845 ZWG
100 ZAR159.37 ZWG
500 ZAR796.87 ZWG
1,000 ZAR1593.74 ZWG
5,000 ZAR7968.68 ZWG
10,000 ZAR15937.37 ZWG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ZWG = 1.60117 ZAR--
2026-10-271 ZWG = 1.60117 ZAR+0%
2026-10-281 ZWG = 1.59782 ZAR-0.21%
2026-10-291 ZWG = 1.59706 ZAR-0.05%
2026-10-301 ZWG = 1.59698 ZAR-0.01%
2026-10-311 ZWG = 1.60092 ZAR+0.25%
2026-11-011 ZWG = 1.59374 ZAR-0.45%