Tỷ giá Zimbabwe Gold sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Zimbabwe Gold sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Zimbabwe Gold được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ZWG sang SEK

Cập nhật
Zimbabwe Gold 1 ZWG = Krona Thụy Điển 0.36984641 SEK
-0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr0.36984641 Hiện tại kr0.36984641 Cao nhất kr0.37084697
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Zimbabwe Gold sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZWG sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZWG/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZWG sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.36984641 SEK
2026-11-01
24 giờ qua
-0.001001 SEK
-0.27%
7 ngày qua
-0.00382 SEK
-1.02%
30 ngày qua
-0.004508 SEK
-1.20%
1 năm qua
-0.004508 SEK
-1.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.36984641
Hôm nay
0.36984641
Cao nhất
0.37448474
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.20%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZWG/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZWG sang SEK.

9 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.37382114 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.37382114 SEK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.36984641 – 0.37448474 SEK
Năm ổn định -1.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ZWG0.3698 SEK
5 ZWG1.8492 SEK
10 ZWG3.6985 SEK
25 ZWG9.2462 SEK
50 ZWG18.4923 SEK
100 ZWG36.98 SEK
500 ZWG184.92 SEK
1,000 ZWG369.85 SEK
5,000 ZWG1849.23 SEK
10,000 ZWG3698.46 SEK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → ZWG)

Số tiềnTỷ giá
1 SEK2.703825 ZWG
5 SEK13.519125 ZWG
10 SEK27.038251 ZWG
25 SEK67.595626 ZWG
50 SEK135.191253 ZWG
100 SEK270.38 ZWG
500 SEK1351.91 ZWG
1,000 SEK2703.83 ZWG
5,000 SEK13519.13 ZWG
10,000 SEK27038.25 ZWG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ZWG = 2.67619 SEK--
2026-10-271 ZWG = 2.67619 SEK+0%
2026-10-281 ZWG = 2.67066 SEK-0.21%
2026-10-291 ZWG = 2.67034 SEK-0.01%
2026-10-301 ZWG = 2.67806 SEK+0.29%
2026-10-311 ZWG = 2.69653 SEK+0.69%
2026-11-011 ZWG = 2.70383 SEK+0.27%