Tỷ giá Zimbabwe Gold sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Zimbabwe Gold sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Zimbabwe Gold được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ZWG sang SEK
Biểu đồ tỷ giá Zimbabwe Gold sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá ZWG sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ZWG/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZWG sang SEK.
0.36984641 Hôm nay
0.36984641 Cao nhất
0.37448474
Lịch sử tỷ giá ZWG/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZWG sang SEK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ZWG | 0.3698 SEK |
| 5 ZWG | 1.8492 SEK |
| 10 ZWG | 3.6985 SEK |
| 25 ZWG | 9.2462 SEK |
| 50 ZWG | 18.4923 SEK |
| 100 ZWG | 36.98 SEK |
| 500 ZWG | 184.92 SEK |
| 1,000 ZWG | 369.85 SEK |
| 5,000 ZWG | 1849.23 SEK |
| 10,000 ZWG | 3698.46 SEK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → ZWG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 2.703825 ZWG |
| 5 SEK | 13.519125 ZWG |
| 10 SEK | 27.038251 ZWG |
| 25 SEK | 67.595626 ZWG |
| 50 SEK | 135.191253 ZWG |
| 100 SEK | 270.38 ZWG |
| 500 SEK | 1351.91 ZWG |
| 1,000 SEK | 2703.83 ZWG |
| 5,000 SEK | 13519.13 ZWG |
| 10,000 SEK | 27038.25 ZWG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ZWG = 2.67619 SEK | -- |
| 2026-10-27 | 1 ZWG = 2.67619 SEK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ZWG = 2.67066 SEK | -0.21% |
| 2026-10-29 | 1 ZWG = 2.67034 SEK | -0.01% |
| 2026-10-30 | 1 ZWG = 2.67806 SEK | +0.29% |
| 2026-10-31 | 1 ZWG = 2.69653 SEK | +0.69% |
| 2026-11-01 | 1 ZWG = 2.70383 SEK | +0.27% |