Tỷ giá Zimbabwe Gold sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Zimbabwe Gold sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Zimbabwe Gold được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ZWG sang CUP

Cập nhật
Zimbabwe Gold 1 ZWG = Peso Cuba 0.90322678 CUP
+0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₱0.9020759 Hiện tại ₱0.90322678 Cao nhất ₱0.90322678
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Zimbabwe Gold sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZWG sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZWG/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZWG sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.90322678 CUP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.001151 CUP
+0.13%
7 ngày qua
+0.000207 CUP
+0.02%
30 ngày qua
+0.002478 CUP
+0.28%
1 năm qua
-0.00983 CUP
-1.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.89449806
Hôm nay
0.90322678
Cao nhất
1.00012712
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.18%
Tháng 11
+1.13%
Tháng 12
+1.45%
Tháng 1
-0.70%
Tháng 2
+2.00%
Tháng 3
-0.39%
Tháng 4
+6.06%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.56%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
-9.94%
Tháng 9
+0.58%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZWG/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZWG sang CUP.

779 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.34021735 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ZWG giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.34021735 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.83386449 – 1.76667512 CUP
Năm biến động -44.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.90095696 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.88108692 – 0.94291153 CUP
Năm ổn định -1.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.95546852 CUP
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.89449806 – 1.00012712 CUP
ZWG giảm giá -2.26%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ZWG0.9032 CUP
5 ZWG4.5161 CUP
10 ZWG9.0323 CUP
25 ZWG22.5807 CUP
50 ZWG45.1613 CUP
100 ZWG90.32 CUP
500 ZWG451.61 CUP
1,000 ZWG903.23 CUP
5,000 ZWG4516.13 CUP
10,000 ZWG9032.27 CUP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUP → ZWG)

Số tiềnTỷ giá
1 CUP1.107142 ZWG
5 CUP5.535708 ZWG
10 CUP11.071417 ZWG
25 CUP27.678542 ZWG
50 CUP55.357083 ZWG
100 CUP110.71 ZWG
500 CUP553.57 ZWG
1,000 CUP1107.14 ZWG
5,000 CUP5535.71 ZWG
10,000 CUP11071.42 ZWG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ZWG = 1.1074 CUP--
2026-10-271 ZWG = 1.1074 CUP+0%
2026-10-281 ZWG = 1.10753 CUP+0.01%
2026-10-291 ZWG = 1.1071 CUP-0.04%
2026-10-301 ZWG = 1.10684 CUP-0.02%
2026-10-311 ZWG = 1.10855 CUP+0.15%
2026-11-011 ZWG = 1.10714 CUP-0.13%